Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZWL sang LBP

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Bảng Li-băng 3,368.28 LBP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £3,368.28 Hiện tại £3,368.28 Cao nhất £3,368.28
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,368.28 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
+0.77308 LBP
+0.02%
30 ngày qua
+3,366.94 LBP
+250,090.16%
1 năm qua
+3,366.92 LBP
+246,626.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.32415895
Hôm nay
3,368.28
Cao nhất
3,369.21
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.24%
Tháng 12
+3.14%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+0.82%
Tháng 3
+19,567.19%
Tháng 4
-99.52%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+1.87%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
+250,993.31%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang LBP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,737.57 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,737.57 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.24812964 – 6,893.18 LBP
Năm biến động -99.49%
2025
Tỷ giá trung bình 5.17515638 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.32393627 – 278.73524499 LBP
Năm biến động -1.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 270.64510919 LBP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
1.32415895 – 3,369.21 LBP
Năm biến động +242,929.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZWL3368.2832 LBP
5 ZWL16841.416 LBP
10 ZWL33682.8319 LBP
25 ZWL84207.0798 LBP
50 ZWL168414.1596 LBP
100 ZWL336828.32 LBP
500 ZWL1684141.6 LBP
1,000 ZWL3368283.19 LBP
5,000 ZWL16841415.96 LBP
10,000 ZWL33682831.92 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → ZWL)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.000297 ZWL
5 LBP0.001484 ZWL
10 LBP0.002969 ZWL
25 LBP0.007422 ZWL
50 LBP0.014844 ZWL
100 LBP0.03 ZWL
500 LBP0.15 ZWL
1,000 LBP0.3 ZWL
5,000 LBP1.48 ZWL
10,000 LBP2.97 ZWL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZWL = 0.0003 LBP--
2026-10-271 ZWL = 0.0003 LBP+0%
2026-10-281 ZWL = 0.0003 LBP+0%
2026-10-291 ZWL = 0.0003 LBP+0%
2026-10-301 ZWL = 0.0003 LBP+0%
2026-10-311 ZWL = 0.0003 LBP+0%
2026-11-011 ZWL = 0.0003 LBP+0%
2026-11-021 ZWL = 0.0003 LBP+0%
2026-11-031 ZWL = 0.0003 LBP+0%