Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang AMD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Dram Armenia 1.09436807 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏1.09436807 Hiện tại ֏1.09436807 Cao nhất ֏1.09436807
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.09436807 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.001773 AMD
-0.16%
30 ngày qua
-0.010383 AMD
-0.94%
1 năm qua
-0.171666 AMD
-13.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.06756805
Hôm nay
1.09436807
Cao nhất
1.28269132
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 11
-1.24%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
-2.90%
Tháng 4
-3.75%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.30103738 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.30103738 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.26165092 – 1.38680636 AMD
LKR tăng giá +3.59%
2025
Tỷ giá trung bình 1.28791345 AMD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
1.22855736 – 1.36062538 AMD
LKR giảm giá -9.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.14679865 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.06756805 – 1.24327369 AMD
Năm biến động -11.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.