Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang LKR
Cập nhật
1
AMD
=
0.91376935
LKR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ₨0.91376935 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ֏1.09436807 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨0.91376935
Hiện tại
₨0.91376935
Cao nhất
₨0.91376935
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91376935 LKR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LKR
0.00%
7 ngày qua
+0.001478 LKR
+0.16%
30 ngày qua
+0.008588 LKR
+0.95%
1 năm qua
+0.123901 LKR
+15.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.7796108 Hôm nay
0.91376935 Cao nhất
0.93670844
0.7796108 Hôm nay
0.91376935 Cao nhất
0.93670844
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 11
+1.26%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
+2.99%
Tháng 4
+3.89%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang LKR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.8739542 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.76897517 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.7210812
–
0.79261227
LKR
AMD giảm giá
-3.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.77699242 LKR
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.73495616
–
0.81396281
LKR
AMD tăng giá
+10.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.8739542 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.80432813
–
0.93670844
LKR
Năm biến động
+12.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.