Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang ANG

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.00538521 ANG
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.00538521 Hiện tại ƒ0.00538521 Cao nhất ƒ0.00538673
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00538521 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000002 ANG
-0.03%
7 ngày qua
-0.000004 ANG
-0.07%
30 ngày qua
-0.000049 ANG
-0.90%
1 năm qua
-0.000533 ANG
-9.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00523095
Hôm nay
0.00538521
Cao nhất
0.00592466
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.68%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
-1.52%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-2.75%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+2.61%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang ANG.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00600955 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00600955 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00584049 – 0.00620651 ANG
Năm ổn định +2.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00598303 ANG
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.00580849 – 0.00613928 ANG
LKR giảm giá -5.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00555647 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00523095 – 0.00583857 ANG
LKR giảm giá -7.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.0054 ANG
5 LKR0.0269 ANG
10 LKR0.0539 ANG
25 LKR0.1346 ANG
50 LKR0.2693 ANG
100 LKR0.54 ANG
500 LKR2.69 ANG
1,000 LKR5.39 ANG
5,000 LKR26.93 ANG
10,000 LKR53.85 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG185.693627 LKR
5 ANG928.468137 LKR
10 ANG1856.936274 LKR
25 ANG4642.340684 LKR
50 ANG9284.681369 LKR
100 ANG18569.36 LKR
500 ANG92846.81 LKR
1,000 ANG185693.63 LKR
5,000 ANG928468.14 LKR
10,000 ANG1856936.27 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LKR = 185.56894 ANG--
2026-10-271 LKR = 185.56894 ANG+0%
2026-10-281 LKR = 185.49566 ANG-0.04%
2026-10-291 LKR = 185.58715 ANG+0.05%
2026-10-301 LKR = 185.56605 ANG-0.01%
2026-10-311 LKR = 185.56708 ANG+0%
2026-11-011 LKR = 185.63926 ANG+0.04%
2026-11-021 LKR = 185.64131 ANG+0%
2026-11-031 LKR = 185.69363 ANG+0.03%