Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang ANG.
0.00523095 Hôm nay
0.00538521 Cao nhất
0.00592466
Lịch sử tỷ giá LKR/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.0054 ANG |
| 5 LKR | 0.0269 ANG |
| 10 LKR | 0.0539 ANG |
| 25 LKR | 0.1346 ANG |
| 50 LKR | 0.2693 ANG |
| 100 LKR | 0.54 ANG |
| 500 LKR | 2.69 ANG |
| 1,000 LKR | 5.39 ANG |
| 5,000 LKR | 26.93 ANG |
| 10,000 LKR | 53.85 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 185.693627 LKR |
| 5 ANG | 928.468137 LKR |
| 10 ANG | 1856.936274 LKR |
| 25 ANG | 4642.340684 LKR |
| 50 ANG | 9284.681369 LKR |
| 100 ANG | 18569.36 LKR |
| 500 ANG | 92846.81 LKR |
| 1,000 ANG | 185693.63 LKR |
| 5,000 ANG | 928468.14 LKR |
| 10,000 ANG | 1856936.27 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LKR = 185.56894 ANG | -- |
| 2026-10-27 | 1 LKR = 185.56894 ANG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LKR = 185.49566 ANG | -0.04% |
| 2026-10-29 | 1 LKR = 185.58715 ANG | +0.05% |
| 2026-10-30 | 1 LKR = 185.56605 ANG | -0.01% |
| 2026-10-31 | 1 LKR = 185.56708 ANG | +0% |
| 2026-11-01 | 1 LKR = 185.63926 ANG | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 LKR = 185.64131 ANG | +0% |
| 2026-11-03 | 1 LKR = 185.69363 ANG | +0.03% |