Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang LKR
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang LKR.
168.78602298 Hôm nay
185.69362737 Cao nhất
191.16998972
Lịch sử tỷ giá ANG/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang LKR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 185.6936 LKR |
| 5 ANG | 928.4681 LKR |
| 10 ANG | 1856.9363 LKR |
| 25 ANG | 4642.3407 LKR |
| 50 ANG | 9284.6814 LKR |
| 100 ANG | 18569.36 LKR |
| 500 ANG | 92846.81 LKR |
| 1,000 ANG | 185693.63 LKR |
| 5,000 ANG | 928468.14 LKR |
| 10,000 ANG | 1856936.27 LKR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.005385 ANG |
| 5 LKR | 0.026926 ANG |
| 10 LKR | 0.053852 ANG |
| 25 LKR | 0.13463 ANG |
| 50 LKR | 0.269261 ANG |
| 100 LKR | 0.54 ANG |
| 500 LKR | 2.69 ANG |
| 1,000 LKR | 5.39 ANG |
| 5,000 LKR | 26.93 ANG |
| 10,000 LKR | 53.85 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ANG = 0.00539 LKR | -- |
| 2026-10-27 | 1 ANG = 0.00539 LKR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ANG = 0.00539 LKR | +0% |
| 2026-10-29 | 1 ANG = 0.00539 LKR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 ANG = 0.00539 LKR | +0% |
| 2026-10-31 | 1 ANG = 0.00539 LKR | +0% |
| 2026-11-01 | 1 ANG = 0.00539 LKR | +0% |
| 2026-11-02 | 1 ANG = 0.00539 LKR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ANG = 0.00539 LKR | +0% |