Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang LKR

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Rupee Sri Lanka 185.69362737 LKR
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨185.64131117 Hiện tại ₨185.69362737 Cao nhất ₨185.69362737
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
185.69362737 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.052316 LKR
+0.03%
7 ngày qua
+0.124683 LKR
+0.07%
30 ngày qua
+1.662154 LKR
+0.90%
1 năm qua
+16.724087 LKR
+9.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
168.78602298
Hôm nay
185.69362737
Cao nhất
191.16998972
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.68%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
+1.54%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+2.83%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-2.54%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang LKR.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 180.15965532 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 166.44923987 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
161.12112745 – 171.21854404 LKR
Năm ổn định -2.29%
2025
Tỷ giá trung bình 167.16560087 LKR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
162.88567926 – 172.16165145 LKR
ANG tăng giá +5.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 180.15965532 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
171.27484569 – 191.16998972 LKR
ANG tăng giá +7.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG185.6936 LKR
5 ANG928.4681 LKR
10 ANG1856.9363 LKR
25 ANG4642.3407 LKR
50 ANG9284.6814 LKR
100 ANG18569.36 LKR
500 ANG92846.81 LKR
1,000 ANG185693.63 LKR
5,000 ANG928468.14 LKR
10,000 ANG1856936.27 LKR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.005385 ANG
5 LKR0.026926 ANG
10 LKR0.053852 ANG
25 LKR0.13463 ANG
50 LKR0.269261 ANG
100 LKR0.54 ANG
500 LKR2.69 ANG
1,000 LKR5.39 ANG
5,000 LKR26.93 ANG
10,000 LKR53.85 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ANG = 0.00539 LKR--
2026-10-271 ANG = 0.00539 LKR+0%
2026-10-281 ANG = 0.00539 LKR+0%
2026-10-291 ANG = 0.00539 LKR+0%
2026-10-301 ANG = 0.00539 LKR+0%
2026-10-311 ANG = 0.00539 LKR+0%
2026-11-011 ANG = 0.00539 LKR+0%
2026-11-021 ANG = 0.00539 LKR+0%
2026-11-031 ANG = 0.00539 LKR+0%