Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang BMD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Đô la Bermuda 0.00300797 BMD
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00300797 Hiện tại $0.00300797 Cao nhất $0.00300856
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00300797 BMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000001 BMD
-0.02%
7 ngày qua
-0.000001 BMD
-0.05%
30 ngày qua
-0.000017 BMD
-0.57%
1 năm qua
-0.000277 BMD
-8.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00290199
Hôm nay
0.00300797
Cao nhất
0.00328806
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
-3.04%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
+1.85%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang BMD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00335343 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00335343 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00326776 – 0.00344965 BMD
Năm ổn định +2.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00332711 BMD
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.00322122 – 0.00341105 BMD
LKR giảm giá -5.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00308986 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00290199 – 0.0032605 BMD
Năm biến động -6.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.003 BMD
5 LKR0.015 BMD
10 LKR0.0301 BMD
25 LKR0.0752 BMD
50 LKR0.1504 BMD
100 LKR0.3 BMD
500 LKR1.5 BMD
1,000 LKR3.01 BMD
5,000 LKR15.04 BMD
10,000 LKR30.08 BMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 BMD332.450403 LKR
5 BMD1662.252015 LKR
10 BMD3324.50403 LKR
25 BMD8311.260075 LKR
50 BMD16622.52015 LKR
100 BMD33245.04 LKR
500 BMD166225.2 LKR
1,000 BMD332450.4 LKR
5,000 BMD1662252.02 LKR
10,000 BMD3324504.03 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 LKR = 332.16323 BMD-0.01%
2026-10-311 LKR = 332.16507 BMD+0%
2026-11-011 LKR = 332.29427 BMD+0.04%
2026-11-021 LKR = 332.29795 BMD+0%
2026-11-031 LKR = 332.39159 BMD+0.03%
2026-11-041 LKR = 332.32275 BMD-0.02%
2026-11-051 LKR = 332.44491 BMD+0.04%
2026-11-061 LKR = 332.16056 BMD-0.09%
2026-11-071 LKR = 332.38505 BMD+0.07%
2026-11-081 LKR = 332.4504 BMD+0.02%