Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang BMD
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang BMD.
0.00290199 Hôm nay
0.00300797 Cao nhất
0.00328806
Lịch sử tỷ giá LKR/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang BMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.003 BMD |
| 5 LKR | 0.015 BMD |
| 10 LKR | 0.0301 BMD |
| 25 LKR | 0.0752 BMD |
| 50 LKR | 0.1504 BMD |
| 100 LKR | 0.3 BMD |
| 500 LKR | 1.5 BMD |
| 1,000 LKR | 3.01 BMD |
| 5,000 LKR | 15.04 BMD |
| 10,000 LKR | 30.08 BMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 332.450403 LKR |
| 5 BMD | 1662.252015 LKR |
| 10 BMD | 3324.50403 LKR |
| 25 BMD | 8311.260075 LKR |
| 50 BMD | 16622.52015 LKR |
| 100 BMD | 33245.04 LKR |
| 500 BMD | 166225.2 LKR |
| 1,000 BMD | 332450.4 LKR |
| 5,000 BMD | 1662252.02 LKR |
| 10,000 BMD | 3324504.03 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 LKR = 332.16323 BMD | -0.01% |
| 2026-10-31 | 1 LKR = 332.16507 BMD | +0% |
| 2026-11-01 | 1 LKR = 332.29427 BMD | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 LKR = 332.29795 BMD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 LKR = 332.39159 BMD | +0.03% |
| 2026-11-04 | 1 LKR = 332.32275 BMD | -0.02% |
| 2026-11-05 | 1 LKR = 332.44491 BMD | +0.04% |
| 2026-11-06 | 1 LKR = 332.16056 BMD | -0.09% |
| 2026-11-07 | 1 LKR = 332.38505 BMD | +0.07% |
| 2026-11-08 | 1 LKR = 332.4504 BMD | +0.02% |