Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang LKR

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Rupee Sri Lanka 332.391593 LKR
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨332.297947 Hiện tại ₨332.391593 Cao nhất ₨332.391593
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
332.391593 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.093646 LKR
+0.03%
7 ngày qua
+0.223183 LKR
+0.07%
30 ngày qua
+1.690036 LKR
+0.51%
1 năm qua
+28.064618 LKR
+9.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
304.1302805
Hôm nay
332.391593
Cao nhất
344.59129327
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
+3.14%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang LKR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 323.83619013 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 298.27569448 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
289.88429566 – 306.01968795 LKR
Năm ổn định -2.52%
2025
Tỷ giá trung bình 300.61225643 LKR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
293.16525245 – 310.44136652 LKR
BMD tăng giá +5.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 323.83619013 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
306.70152668 – 344.59129327 LKR
Năm biến động +7.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD332.3916 LKR
5 BMD1661.958 LKR
10 BMD3323.9159 LKR
25 BMD8309.7898 LKR
50 BMD16619.5797 LKR
100 BMD33239.16 LKR
500 BMD166195.8 LKR
1,000 BMD332391.59 LKR
5,000 BMD1661957.97 LKR
10,000 BMD3323915.93 LKR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → BMD)

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.003008 BMD
5 LKR0.015042 BMD
10 LKR0.030085 BMD
25 LKR0.075212 BMD
50 LKR0.150425 BMD
100 LKR0.3 BMD
500 LKR1.5 BMD
1,000 LKR3.01 BMD
5,000 LKR15.04 BMD
10,000 LKR30.08 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BMD = 0.00301 LKR--
2026-10-271 BMD = 0.00301 LKR+0%
2026-10-281 BMD = 0.00301 LKR+0%
2026-10-291 BMD = 0.00301 LKR+0%
2026-10-301 BMD = 0.00301 LKR+0%
2026-10-311 BMD = 0.00301 LKR+0%
2026-11-011 BMD = 0.00301 LKR+0%
2026-11-021 BMD = 0.00301 LKR+0%
2026-11-031 BMD = 0.00301 LKR+0%