Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BMD sang LKR
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BMD/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang LKR.
304.1302805 Hôm nay
332.391593 Cao nhất
344.59129327
Lịch sử tỷ giá BMD/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang LKR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 332.3916 LKR |
| 5 BMD | 1661.958 LKR |
| 10 BMD | 3323.9159 LKR |
| 25 BMD | 8309.7898 LKR |
| 50 BMD | 16619.5797 LKR |
| 100 BMD | 33239.16 LKR |
| 500 BMD | 166195.8 LKR |
| 1,000 BMD | 332391.59 LKR |
| 5,000 BMD | 1661957.97 LKR |
| 10,000 BMD | 3323915.93 LKR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → BMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.003008 BMD |
| 5 LKR | 0.015042 BMD |
| 10 LKR | 0.030085 BMD |
| 25 LKR | 0.075212 BMD |
| 50 LKR | 0.150425 BMD |
| 100 LKR | 0.3 BMD |
| 500 LKR | 1.5 BMD |
| 1,000 LKR | 3.01 BMD |
| 5,000 LKR | 15.04 BMD |
| 10,000 LKR | 30.08 BMD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BMD = 0.00301 LKR | -- |
| 2026-10-27 | 1 BMD = 0.00301 LKR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BMD = 0.00301 LKR | +0% |
| 2026-10-29 | 1 BMD = 0.00301 LKR | +0% |
| 2026-10-30 | 1 BMD = 0.00301 LKR | +0% |
| 2026-10-31 | 1 BMD = 0.00301 LKR | +0% |
| 2026-11-01 | 1 BMD = 0.00301 LKR | +0% |
| 2026-11-02 | 1 BMD = 0.00301 LKR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BMD = 0.00301 LKR | +0% |