Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang BND

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Đô la Brunei 0.00384368 BND
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00384368 Hiện tại $0.00384368 Cao nhất $0.00385008
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00384368 BND
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000006 BND
-0.17%
7 ngày qua
-0.000012 BND
-0.32%
30 ngày qua
-0.000029 BND
-0.75%
1 năm qua
-0.000428 BND
-10.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00370884
Hôm nay
0.00384368
Cao nhất
0.00428525
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.92%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-2.97%
Tháng 5
-0.52%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+1.12%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang BND.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00447687 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00447687 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00423101 – 0.00468144 BND
LKR tăng giá +3.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00435017 BND
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.00413804 – 0.00466748 BND
Năm biến động -11.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00395247 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00370884 – 0.00416434 BND
Năm biến động -7.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.0038 BND
5 LKR0.0192 BND
10 LKR0.0384 BND
25 LKR0.0961 BND
50 LKR0.1922 BND
100 LKR0.38 BND
500 LKR1.92 BND
1,000 LKR3.84 BND
5,000 LKR19.22 BND
10,000 LKR38.44 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 BND260.167289 LKR
5 BND1300.836443 LKR
10 BND2601.672887 LKR
25 BND6504.182217 LKR
50 BND13008.364434 LKR
100 BND26016.73 LKR
500 BND130083.64 LKR
1,000 BND260167.29 LKR
5,000 BND1300836.44 LKR
10,000 BND2601672.89 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LKR = 259.28206 BND+0.01%
2026-10-301 LKR = 259.14215 BND-0.05%
2026-10-311 LKR = 259.32709 BND+0.07%
2026-11-011 LKR = 259.96316 BND+0.25%
2026-11-021 LKR = 259.95383 BND+-0%
2026-11-031 LKR = 260.07714 BND+0.05%
2026-11-041 LKR = 259.80333 BND-0.11%
2026-11-051 LKR = 259.47932 BND-0.12%
2026-11-061 LKR = 259.7346 BND+0.1%
2026-11-071 LKR = 260.16729 BND+0.17%