Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang BND
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang BND.
0.00370884 Hôm nay
0.00384368 Cao nhất
0.00428525
Lịch sử tỷ giá LKR/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang BND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.0038 BND |
| 5 LKR | 0.0192 BND |
| 10 LKR | 0.0384 BND |
| 25 LKR | 0.0961 BND |
| 50 LKR | 0.1922 BND |
| 100 LKR | 0.38 BND |
| 500 LKR | 1.92 BND |
| 1,000 LKR | 3.84 BND |
| 5,000 LKR | 19.22 BND |
| 10,000 LKR | 38.44 BND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 260.167289 LKR |
| 5 BND | 1300.836443 LKR |
| 10 BND | 2601.672887 LKR |
| 25 BND | 6504.182217 LKR |
| 50 BND | 13008.364434 LKR |
| 100 BND | 26016.73 LKR |
| 500 BND | 130083.64 LKR |
| 1,000 BND | 260167.29 LKR |
| 5,000 BND | 1300836.44 LKR |
| 10,000 BND | 2601672.89 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 LKR = 259.28206 BND | +0.01% |
| 2026-10-30 | 1 LKR = 259.14215 BND | -0.05% |
| 2026-10-31 | 1 LKR = 259.32709 BND | +0.07% |
| 2026-11-01 | 1 LKR = 259.96316 BND | +0.25% |
| 2026-11-02 | 1 LKR = 259.95383 BND | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 LKR = 260.07714 BND | +0.05% |
| 2026-11-04 | 1 LKR = 259.80333 BND | -0.11% |
| 2026-11-05 | 1 LKR = 259.47932 BND | -0.12% |
| 2026-11-06 | 1 LKR = 259.7346 BND | +0.1% |
| 2026-11-07 | 1 LKR = 260.16729 BND | +0.17% |