Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BND sang LKR

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Rupee Sri Lanka 260.0771433 LKR
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨259.95383464 Hiện tại ₨260.0771433 Cao nhất ₨260.0771433
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
260.0771433 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.123309 LKR
+0.05%
7 ngày qua
+0.285614 LKR
+0.11%
30 ngày qua
+1.519921 LKR
+0.59%
1 năm qua
+27.020032 LKR
+11.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
232.94209684
Hôm nay
260.0771433
Cao nhất
269.6263446
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.95%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+3.06%
Tháng 5
+0.52%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang LKR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 253.14740732 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 223.48076384 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
213.60964539 – 236.35020694 LKR
BND giảm giá -3.25%
2025
Tỷ giá trung bình 230.09646224 LKR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
214.24844625 – 241.66034853 LKR
Năm biến động +12.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 253.14740732 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
240.13437509 – 269.6263446 LKR
Năm biến động +7.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BND260.0771 LKR
5 BND1300.3857 LKR
10 BND2600.7714 LKR
25 BND6501.9286 LKR
50 BND13003.8572 LKR
100 BND26007.71 LKR
500 BND130038.57 LKR
1,000 BND260077.14 LKR
5,000 BND1300385.72 LKR
10,000 BND2600771.43 LKR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → BND)

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.003845 BND
5 LKR0.019225 BND
10 LKR0.03845 BND
25 LKR0.096125 BND
50 LKR0.192251 BND
100 LKR0.38 BND
500 LKR1.92 BND
1,000 LKR3.85 BND
5,000 LKR19.23 BND
10,000 LKR38.45 BND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BND = 0.00385 LKR--
2026-10-271 BND = 0.00385 LKR+0%
2026-10-281 BND = 0.00386 LKR+0.26%
2026-10-291 BND = 0.00386 LKR+0%
2026-10-301 BND = 0.00386 LKR+0%
2026-10-311 BND = 0.00386 LKR+0%
2026-11-011 BND = 0.00385 LKR-0.26%
2026-11-021 BND = 0.00385 LKR+0%
2026-11-031 BND = 0.00385 LKR+0%