Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang IMP

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Manx pound 0.00224695 IMP
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.00224695 Hiện tại £0.00224695 Cao nhất £0.00224782
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00224695 IMP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 IMP
-0.04%
7 ngày qua
-0.000004 IMP
-0.20%
30 ngày qua
-0.000037 IMP
-1.61%
1 năm qua
-0.000257 IMP
-10.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00215884
Hôm nay
0.00224695
Cao nhất
0.00252051
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.79%
Tháng 12
-1.94%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
-3.33%
Tháng 4
-2.80%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
+1.36%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang IMP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00261807 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00261807 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00245831 – 0.0027443 IMP
LKR tăng giá +3.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0025266 IMP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00238955 – 0.00278077 IMP
Năm biến động -12.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00230205 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00215884 – 0.0024293 IMP
Năm biến động -6.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.0022 IMP
5 LKR0.0112 IMP
10 LKR0.0225 IMP
25 LKR0.0562 IMP
50 LKR0.1123 IMP
100 LKR0.22 IMP
500 LKR1.12 IMP
1,000 LKR2.25 IMP
5,000 LKR11.23 IMP
10,000 LKR22.47 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP445.047308 LKR
5 IMP2225.236541 LKR
10 IMP4450.473082 LKR
25 IMP11126.182706 LKR
50 IMP22252.365411 LKR
100 IMP44504.73 LKR
500 IMP222523.65 LKR
1,000 IMP445047.31 LKR
5,000 IMP2225236.54 LKR
10,000 IMP4450473.08 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LKR = 444.17636 IMP--
2026-10-271 LKR = 444.17636 IMP+0%
2026-10-281 LKR = 443.16657 IMP-0.23%
2026-10-291 LKR = 442.31247 IMP-0.19%
2026-10-301 LKR = 442.15445 IMP-0.04%
2026-10-311 LKR = 443.38867 IMP+0.28%
2026-11-011 LKR = 444.78777 IMP+0.32%
2026-11-021 LKR = 444.87546 IMP+0.02%
2026-11-031 LKR = 445.04731 IMP+0.04%