Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang IMP
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang IMP.
0.00215884 Hôm nay
0.00224695 Cao nhất
0.00252051
Lịch sử tỷ giá LKR/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang IMP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.0022 IMP |
| 5 LKR | 0.0112 IMP |
| 10 LKR | 0.0225 IMP |
| 25 LKR | 0.0562 IMP |
| 50 LKR | 0.1123 IMP |
| 100 LKR | 0.22 IMP |
| 500 LKR | 1.12 IMP |
| 1,000 LKR | 2.25 IMP |
| 5,000 LKR | 11.23 IMP |
| 10,000 LKR | 22.47 IMP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 445.047308 LKR |
| 5 IMP | 2225.236541 LKR |
| 10 IMP | 4450.473082 LKR |
| 25 IMP | 11126.182706 LKR |
| 50 IMP | 22252.365411 LKR |
| 100 IMP | 44504.73 LKR |
| 500 IMP | 222523.65 LKR |
| 1,000 IMP | 445047.31 LKR |
| 5,000 IMP | 2225236.54 LKR |
| 10,000 IMP | 4450473.08 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LKR = 444.17636 IMP | -- |
| 2026-10-27 | 1 LKR = 444.17636 IMP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LKR = 443.16657 IMP | -0.23% |
| 2026-10-29 | 1 LKR = 442.31247 IMP | -0.19% |
| 2026-10-30 | 1 LKR = 442.15445 IMP | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 LKR = 443.38867 IMP | +0.28% |
| 2026-11-01 | 1 LKR = 444.78777 IMP | +0.32% |
| 2026-11-02 | 1 LKR = 444.87546 IMP | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 LKR = 445.04731 IMP | +0.04% |