Tỷ giá Manx pound sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang LKR
Cập nhật
1
IMP
=
437.51619339
LKR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = ₨437.51619339 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = £0.00228563 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨437.51619339
Hiện tại
₨437.51619339
Cao nhất
₨437.51619339
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
437.51619339 LKR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LKR
0.00%
7 ngày qua
+0.97386 LKR
+0.22%
30 ngày qua
-7.025496 LKR
-1.58%
1 năm qua
+34.950996 LKR
+8.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
396.74495567 Hôm nay
437.51619339 Cao nhất
463.21068968
396.74495567 Hôm nay
437.51619339 Cao nhất
463.21068968
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.64%
Tháng 11
+2.87%
Tháng 12
+1.98%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
+3.44%
Tháng 4
+2.89%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang LKR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 434.51716309 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
382.21143495 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
364.39144222
–
406.78279714
LKR
IMP giảm giá
-3.07%
2025
Tỷ giá trung bình
396.39875868 LKR
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
359.6131532
–
418.48817758
LKR
Năm biến động
+13.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
434.51716309 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
411.64101868
–
463.21068968
LKR
Năm biến động
+4.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.