Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang PYG

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Guarani Paraguay 18.37330127 PYG
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Gs18.37211159 Hiện tại Gs18.37330127 Cao nhất Gs18.37330127
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.37330127 PYG
2026-11-09
24 giờ qua
+0.00119 PYG
+0.01%
7 ngày qua
+0.888075 PYG
+5.08%
30 ngày qua
+1.189203 PYG
+6.92%
1 năm qua
-4.858855 PYG
-20.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
17.18409825
Hôm nay
18.37330127
Cao nhất
23.28046003
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.94%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
-3.89%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
-5.71%
Tháng 4
-4.36%
Tháng 5
-2.77%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
+2.00%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+5.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang PYG.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 25.65308918 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 25.65308918 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.51119584 – 27.32571975 PYG
LKR tăng giá +8.28%
2025
Tỷ giá trung bình 25.2352713 PYG
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
21.61675286 – 27.26227957 PYG
Năm biến động -18.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.19332466 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.18409825 – 22.02913465 PYG
Năm biến động -15.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR18.3733 PYG
5 LKR91.8665 PYG
10 LKR183.733 PYG
25 LKR459.3325 PYG
50 LKR918.6651 PYG
100 LKR1837.33 PYG
500 LKR9186.65 PYG
1,000 LKR18373.3 PYG
5,000 LKR91866.51 PYG
10,000 LKR183733.01 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.054427 LKR
5 PYG0.272134 LKR
10 PYG0.544268 LKR
25 PYG1.36067 LKR
50 PYG2.72134 LKR
100 PYG5.44 LKR
500 PYG27.21 LKR
1,000 PYG54.43 LKR
5,000 PYG272.13 LKR
10,000 PYG544.27 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 LKR = 0.05728 PYG+0.17%
2026-11-011 LKR = 0.05718 PYG-0.17%
2026-11-021 LKR = 0.05719 PYG+0.02%
2026-11-031 LKR = 0.05697 PYG-0.38%
2026-11-041 LKR = 0.05688 PYG-0.16%
2026-11-051 LKR = 0.05614 PYG-1.3%
2026-11-061 LKR = 0.05521 PYG-1.66%
2026-11-071 LKR = 0.05455 PYG-1.2%
2026-11-081 LKR = 0.05443 PYG-0.22%
2026-11-091 LKR = 0.05443 PYG+0%