Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang PYG
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang PYG.
17.18409825 Hôm nay
18.37330127 Cao nhất
23.28046003
Lịch sử tỷ giá LKR/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang PYG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 18.3733 PYG |
| 5 LKR | 91.8665 PYG |
| 10 LKR | 183.733 PYG |
| 25 LKR | 459.3325 PYG |
| 50 LKR | 918.6651 PYG |
| 100 LKR | 1837.33 PYG |
| 500 LKR | 9186.65 PYG |
| 1,000 LKR | 18373.3 PYG |
| 5,000 LKR | 91866.51 PYG |
| 10,000 LKR | 183733.01 PYG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.054427 LKR |
| 5 PYG | 0.272134 LKR |
| 10 PYG | 0.544268 LKR |
| 25 PYG | 1.36067 LKR |
| 50 PYG | 2.72134 LKR |
| 100 PYG | 5.44 LKR |
| 500 PYG | 27.21 LKR |
| 1,000 PYG | 54.43 LKR |
| 5,000 PYG | 272.13 LKR |
| 10,000 PYG | 544.27 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 LKR = 0.05728 PYG | +0.17% |
| 2026-11-01 | 1 LKR = 0.05718 PYG | -0.17% |
| 2026-11-02 | 1 LKR = 0.05719 PYG | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 LKR = 0.05697 PYG | -0.38% |
| 2026-11-04 | 1 LKR = 0.05688 PYG | -0.16% |
| 2026-11-05 | 1 LKR = 0.05614 PYG | -1.3% |
| 2026-11-06 | 1 LKR = 0.05521 PYG | -1.66% |
| 2026-11-07 | 1 LKR = 0.05455 PYG | -1.2% |
| 2026-11-08 | 1 LKR = 0.05443 PYG | -0.22% |
| 2026-11-09 | 1 LKR = 0.05443 PYG | +0% |