Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PYG sang LKR

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Rupee Sri Lanka 0.05443032 LKR
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.05443032 Hiện tại ₨0.05443032 Cao nhất ₨0.05454615
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05443032 LKR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000116 LKR
-0.21%
7 ngày qua
-0.002753 LKR
-4.81%
30 ngày qua
-0.002575 LKR
-4.52%
1 năm qua
+0.011437 LKR
+26.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04295448
Hôm nay
0.05443032
Cao nhất
0.05819334
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.10%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
+4.05%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
+6.05%
Tháng 4
+4.56%
Tháng 5
+2.84%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
-4.83%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang LKR.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05238517 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03902703 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03659556 – 0.04079768 LKR
PYG giảm giá -7.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03981961 LKR
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.03668072 – 0.04626042 LKR
Năm biến động +22.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05238517 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04539443 – 0.05819334 LKR
Năm biến động +18.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PYG0.0544 LKR
5 PYG0.2722 LKR
10 PYG0.5443 LKR
25 PYG1.3608 LKR
50 PYG2.7215 LKR
100 PYG5.44 LKR
500 PYG27.22 LKR
1,000 PYG54.43 LKR
5,000 PYG272.15 LKR
10,000 PYG544.3 LKR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → PYG)

Số tiềnTỷ giá
1 LKR18.372112 PYG
5 LKR91.860558 PYG
10 LKR183.721116 PYG
25 LKR459.30279 PYG
50 LKR918.605579 PYG
100 LKR1837.21 PYG
500 LKR9186.06 PYG
1,000 LKR18372.11 PYG
5,000 LKR91860.56 PYG
10,000 LKR183721.12 PYG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 PYG = 17.48794 LKR+0.49%
2026-10-311 PYG = 17.45859 LKR-0.17%
2026-11-011 PYG = 17.48776 LKR+0.17%
2026-11-021 PYG = 17.48523 LKR-0.01%
2026-11-031 PYG = 17.55316 LKR+0.39%
2026-11-041 PYG = 17.58194 LKR+0.16%
2026-11-051 PYG = 17.81179 LKR+1.31%
2026-11-061 PYG = 18.11161 LKR+1.68%
2026-11-071 PYG = 18.3331 LKR+1.22%
2026-11-081 PYG = 18.37211 LKR+0.21%