Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PYG sang LKR
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PYG/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang LKR.
0.04295448 Hôm nay
0.05443032 Cao nhất
0.05819334
Lịch sử tỷ giá PYG/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang LKR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 0.0544 LKR |
| 5 PYG | 0.2722 LKR |
| 10 PYG | 0.5443 LKR |
| 25 PYG | 1.3608 LKR |
| 50 PYG | 2.7215 LKR |
| 100 PYG | 5.44 LKR |
| 500 PYG | 27.22 LKR |
| 1,000 PYG | 54.43 LKR |
| 5,000 PYG | 272.15 LKR |
| 10,000 PYG | 544.3 LKR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → PYG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 18.372112 PYG |
| 5 LKR | 91.860558 PYG |
| 10 LKR | 183.721116 PYG |
| 25 LKR | 459.30279 PYG |
| 50 LKR | 918.605579 PYG |
| 100 LKR | 1837.21 PYG |
| 500 LKR | 9186.06 PYG |
| 1,000 LKR | 18372.11 PYG |
| 5,000 LKR | 91860.56 PYG |
| 10,000 LKR | 183721.12 PYG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 PYG = 17.48794 LKR | +0.49% |
| 2026-10-31 | 1 PYG = 17.45859 LKR | -0.17% |
| 2026-11-01 | 1 PYG = 17.48776 LKR | +0.17% |
| 2026-11-02 | 1 PYG = 17.48523 LKR | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 PYG = 17.55316 LKR | +0.39% |
| 2026-11-04 | 1 PYG = 17.58194 LKR | +0.16% |
| 2026-11-05 | 1 PYG = 17.81179 LKR | +1.31% |
| 2026-11-06 | 1 PYG = 18.11161 LKR | +1.68% |
| 2026-11-07 | 1 PYG = 18.3331 LKR | +1.22% |
| 2026-11-08 | 1 PYG = 18.37211 LKR | +0.21% |