Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang TWD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Đô la Đài Loan mới 0.09663746 TWD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất NT$0.09663746 Hiện tại NT$0.09663746 Cao nhất NT$0.09663746
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09663746 TWD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
+0.000405 TWD
+0.42%
30 ngày qua
+0.000523 TWD
+0.54%
1 năm qua
-0.00496 TWD
-4.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.09167172
Hôm nay
0.09663746
Cao nhất
0.10332924
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 11
-1.02%
Tháng 12
+0.46%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-3.37%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+1.92%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang TWD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.10843962 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.10843962 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1046859 – 0.11234905 TWD
LKR tăng giá +5.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10376245 TWD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.09600202 – 0.1126943 TWD
Năm biến động -9.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09823362 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09167172 – 0.10332924 TWD
Năm biến động -4.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.0966 TWD
5 LKR0.4832 TWD
10 LKR0.9664 TWD
25 LKR2.4159 TWD
50 LKR4.8319 TWD
100 LKR9.66 TWD
500 LKR48.32 TWD
1,000 LKR96.64 TWD
5,000 LKR483.19 TWD
10,000 LKR966.37 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD10.347955 LKR
5 TWD51.739773 LKR
10 TWD103.479546 LKR
25 TWD258.698865 LKR
50 TWD517.397729 LKR
100 TWD1034.8 LKR
500 TWD5173.98 LKR
1,000 TWD10347.95 LKR
5,000 TWD51739.77 LKR
10,000 TWD103479.55 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LKR = 10.34795 TWD+0%
2026-10-111 LKR = 10.34795 TWD+0%
2026-10-111 LKR = 10.34795 TWD+0%
2026-10-111 LKR = 10.34795 TWD+0%
2026-10-111 LKR = 10.34795 TWD+0%
2026-10-121 LKR = 10.34795 TWD+0%
2026-10-121 LKR = 10.34795 TWD+0%
2026-10-121 LKR = 10.34795 TWD+0%
2026-10-121 LKR = 10.34795 TWD+0%
2026-10-121 LKR = 10.34795 TWD+0%