Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang TWD.
0.09167172 Hôm nay
0.09663746 Cao nhất
0.10332924
Lịch sử tỷ giá LKR/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.0966 TWD |
| 5 LKR | 0.4832 TWD |
| 10 LKR | 0.9664 TWD |
| 25 LKR | 2.4159 TWD |
| 50 LKR | 4.8319 TWD |
| 100 LKR | 9.66 TWD |
| 500 LKR | 48.32 TWD |
| 1,000 LKR | 96.64 TWD |
| 5,000 LKR | 483.19 TWD |
| 10,000 LKR | 966.37 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 10.347955 LKR |
| 5 TWD | 51.739773 LKR |
| 10 TWD | 103.479546 LKR |
| 25 TWD | 258.698865 LKR |
| 50 TWD | 517.397729 LKR |
| 100 TWD | 1034.8 LKR |
| 500 TWD | 5173.98 LKR |
| 1,000 TWD | 10347.95 LKR |
| 5,000 TWD | 51739.77 LKR |
| 10,000 TWD | 103479.55 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 LKR = 10.34795 TWD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LKR = 10.34795 TWD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LKR = 10.34795 TWD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LKR = 10.34795 TWD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LKR = 10.34795 TWD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LKR = 10.34795 TWD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LKR = 10.34795 TWD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LKR = 10.34795 TWD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LKR = 10.34795 TWD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LKR = 10.34795 TWD | +0% |