Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang LKR

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Rupee Sri Lanka 10.12246394 LKR
+0.66% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨10.05645772 Hiện tại ₨10.12246394 Cao nhất ₨10.12246394
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.12246394 LKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.066006 LKR
+0.66%
7 ngày qua
-0.064756 LKR
-0.64%
30 ngày qua
-0.232969 LKR
-2.25%
1 năm qua
+0.29919 LKR
+3.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.67780274
Hôm nay
10.12246394
Cao nhất
10.90849
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
+3.49%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-1.65%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang LKR.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.1880344 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 9.22460323 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.90083219 – 9.5523849 LKR
TWD giảm giá -4.95%
2025
Tỷ giá trung bình 9.66061939 LKR
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
8.8735636 – 10.41644734 LKR
Năm biến động +10.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.1880344 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.67780274 – 10.90849 LKR
Năm biến động +2.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD10.1225 LKR
5 TWD50.6123 LKR
10 TWD101.2246 LKR
25 TWD253.0616 LKR
50 TWD506.1232 LKR
100 TWD1012.25 LKR
500 TWD5061.23 LKR
1,000 TWD10122.46 LKR
5,000 TWD50612.32 LKR
10,000 TWD101224.64 LKR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.09879 TWD
5 LKR0.493951 TWD
10 LKR0.987902 TWD
25 LKR2.469754 TWD
50 LKR4.939509 TWD
100 LKR9.88 TWD
500 LKR49.4 TWD
1,000 LKR98.79 TWD
5,000 LKR493.95 TWD
10,000 LKR987.9 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TWD = 0.09759 LKR-0.06%
2026-10-311 TWD = 0.098 LKR+0.42%
2026-11-011 TWD = 0.09816 LKR+0.16%
2026-11-021 TWD = 0.09814 LKR-0.02%
2026-11-031 TWD = 0.09819 LKR+0.05%
2026-11-041 TWD = 0.09806 LKR-0.13%
2026-11-051 TWD = 0.09858 LKR+0.53%
2026-11-061 TWD = 0.09882 LKR+0.24%
2026-11-071 TWD = 0.09944 LKR+0.63%
2026-11-081 TWD = 0.09879 LKR-0.65%