Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TWD sang LKR
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TWD/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang LKR.
9.67780274 Hôm nay
10.12246394 Cao nhất
10.90849
Lịch sử tỷ giá TWD/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang LKR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 10.1225 LKR |
| 5 TWD | 50.6123 LKR |
| 10 TWD | 101.2246 LKR |
| 25 TWD | 253.0616 LKR |
| 50 TWD | 506.1232 LKR |
| 100 TWD | 1012.25 LKR |
| 500 TWD | 5061.23 LKR |
| 1,000 TWD | 10122.46 LKR |
| 5,000 TWD | 50612.32 LKR |
| 10,000 TWD | 101224.64 LKR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → TWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.09879 TWD |
| 5 LKR | 0.493951 TWD |
| 10 LKR | 0.987902 TWD |
| 25 LKR | 2.469754 TWD |
| 50 LKR | 4.939509 TWD |
| 100 LKR | 9.88 TWD |
| 500 LKR | 49.4 TWD |
| 1,000 LKR | 98.79 TWD |
| 5,000 LKR | 493.95 TWD |
| 10,000 LKR | 987.9 TWD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TWD = 0.09759 LKR | -0.06% |
| 2026-10-31 | 1 TWD = 0.098 LKR | +0.42% |
| 2026-11-01 | 1 TWD = 0.09816 LKR | +0.16% |
| 2026-11-02 | 1 TWD = 0.09814 LKR | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 TWD = 0.09819 LKR | +0.05% |
| 2026-11-04 | 1 TWD = 0.09806 LKR | -0.13% |
| 2026-11-05 | 1 TWD = 0.09858 LKR | +0.53% |
| 2026-11-06 | 1 TWD = 0.09882 LKR | +0.24% |
| 2026-11-07 | 1 TWD = 0.09944 LKR | +0.63% |
| 2026-11-08 | 1 TWD = 0.09879 LKR | -0.65% |