Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang TZS.
7.58390407 Hôm nay
7.92630174 Cao nhất
8.43326091
Lịch sử tỷ giá LKR/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 7.9263 TZS |
| 5 LKR | 39.6315 TZS |
| 10 LKR | 79.263 TZS |
| 25 LKR | 198.1575 TZS |
| 50 LKR | 396.3151 TZS |
| 100 LKR | 792.63 TZS |
| 500 LKR | 3963.15 TZS |
| 1,000 LKR | 7926.3 TZS |
| 5,000 LKR | 39631.51 TZS |
| 10,000 LKR | 79263.02 TZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.126162 LKR |
| 5 TZS | 0.630811 LKR |
| 10 TZS | 1.261622 LKR |
| 25 TZS | 3.154056 LKR |
| 50 TZS | 6.308112 LKR |
| 100 TZS | 12.62 LKR |
| 500 TZS | 63.08 LKR |
| 1,000 TZS | 126.16 LKR |
| 5,000 TZS | 630.81 LKR |
| 10,000 TZS | 1261.62 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LKR = 0.12537 TZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 LKR = 0.12537 TZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LKR = 0.12565 TZS | +0.22% |
| 2026-10-29 | 1 LKR = 0.1259 TZS | +0.2% |
| 2026-10-30 | 1 LKR = 0.12597 TZS | +0.06% |
| 2026-10-31 | 1 LKR = 0.12587 TZS | -0.08% |
| 2026-11-01 | 1 LKR = 0.12596 TZS | +0.07% |
| 2026-11-02 | 1 LKR = 0.12604 TZS | +0.06% |
| 2026-11-03 | 1 LKR = 0.12616 TZS | +0.1% |