Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang TZS

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Shilling Tanzania 7.92630174 TZS
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh7.92630174 Hiện tại TSh7.92630174 Cao nhất TSh7.93376026
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.92630174 TZS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.007459 TZS
-0.09%
7 ngày qua
-0.050278 TZS
-0.63%
30 ngày qua
-0.058396 TZS
-0.73%
1 năm qua
-0.127815 TZS
-1.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.58390407
Hôm nay
7.92630174
Cao nhất
8.43326091
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.02%
Tháng 12
+3.64%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
-2.60%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang TZS.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 8.86477754 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 8.86477754 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.0402761 – 9.31152607 TZS
Năm biến động -2.61%
2025
Tỷ giá trung bình 8.51258729 TZS
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
7.87196619 – 9.06754257 TZS
Năm biến động -3.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.05277409 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.58390407 – 8.43326091 TZS
LKR giảm giá -0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR7.9263 TZS
5 LKR39.6315 TZS
10 LKR79.263 TZS
25 LKR198.1575 TZS
50 LKR396.3151 TZS
100 LKR792.63 TZS
500 LKR3963.15 TZS
1,000 LKR7926.3 TZS
5,000 LKR39631.51 TZS
10,000 LKR79263.02 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.126162 LKR
5 TZS0.630811 LKR
10 TZS1.261622 LKR
25 TZS3.154056 LKR
50 TZS6.308112 LKR
100 TZS12.62 LKR
500 TZS63.08 LKR
1,000 TZS126.16 LKR
5,000 TZS630.81 LKR
10,000 TZS1261.62 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LKR = 0.12537 TZS--
2026-10-271 LKR = 0.12537 TZS+0%
2026-10-281 LKR = 0.12565 TZS+0.22%
2026-10-291 LKR = 0.1259 TZS+0.2%
2026-10-301 LKR = 0.12597 TZS+0.06%
2026-10-311 LKR = 0.12587 TZS-0.08%
2026-11-011 LKR = 0.12596 TZS+0.07%
2026-11-021 LKR = 0.12604 TZS+0.06%
2026-11-031 LKR = 0.12616 TZS+0.1%