Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang LKR

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Rupee Sri Lanka 0.12616224 LKR
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.12604364 Hiện tại ₨0.12616224 Cao nhất ₨0.12616224
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12616224 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000119 LKR
+0.09%
7 ngày qua
+0.000795 LKR
+0.63%
30 ngày qua
+0.000923 LKR
+0.74%
1 năm qua
+0.002002 LKR
+1.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.11857809
Hôm nay
0.12616224
Cao nhất
0.13185821
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 12
-3.51%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
+2.67%
Tháng 5
+1.79%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
+1.02%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang LKR.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12423949 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.11291767 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10739378 – 0.12437384 LKR
Năm biến động +2.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11769705 LKR
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.11028346 – 0.12703307 LKR
Năm biến động +3.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12423949 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11857809 – 0.13185821 LKR
TZS tăng giá +0.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.1262 LKR
5 TZS0.6308 LKR
10 TZS1.2616 LKR
25 TZS3.1541 LKR
50 TZS6.3081 LKR
100 TZS12.62 LKR
500 TZS63.08 LKR
1,000 TZS126.16 LKR
5,000 TZS630.81 LKR
10,000 TZS1261.62 LKR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 LKR7.926302 TZS
5 LKR39.631509 TZS
10 LKR79.263017 TZS
25 LKR198.157544 TZS
50 LKR396.315087 TZS
100 LKR792.63 TZS
500 LKR3963.15 TZS
1,000 LKR7926.3 TZS
5,000 LKR39631.51 TZS
10,000 LKR79263.02 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TZS = 7.97658 LKR--
2026-10-271 TZS = 7.97658 LKR+0%
2026-10-281 TZS = 7.95871 LKR-0.22%
2026-10-291 TZS = 7.94251 LKR-0.2%
2026-10-301 TZS = 7.93819 LKR-0.05%
2026-10-311 TZS = 7.94472 LKR+0.08%
2026-11-011 TZS = 7.9393 LKR-0.07%
2026-11-021 TZS = 7.93376 LKR-0.07%
2026-11-031 TZS = 7.9263 LKR-0.09%