Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang LKR
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang LKR.
0.11857809 Hôm nay
0.12616224 Cao nhất
0.13185821
Lịch sử tỷ giá TZS/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang LKR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.1262 LKR |
| 5 TZS | 0.6308 LKR |
| 10 TZS | 1.2616 LKR |
| 25 TZS | 3.1541 LKR |
| 50 TZS | 6.3081 LKR |
| 100 TZS | 12.62 LKR |
| 500 TZS | 63.08 LKR |
| 1,000 TZS | 126.16 LKR |
| 5,000 TZS | 630.81 LKR |
| 10,000 TZS | 1261.62 LKR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 7.926302 TZS |
| 5 LKR | 39.631509 TZS |
| 10 LKR | 79.263017 TZS |
| 25 LKR | 198.157544 TZS |
| 50 LKR | 396.315087 TZS |
| 100 LKR | 792.63 TZS |
| 500 LKR | 3963.15 TZS |
| 1,000 LKR | 7926.3 TZS |
| 5,000 LKR | 39631.51 TZS |
| 10,000 LKR | 79263.02 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TZS = 7.97658 LKR | -- |
| 2026-10-27 | 1 TZS = 7.97658 LKR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TZS = 7.95871 LKR | -0.22% |
| 2026-10-29 | 1 TZS = 7.94251 LKR | -0.2% |
| 2026-10-30 | 1 TZS = 7.93819 LKR | -0.05% |
| 2026-10-31 | 1 TZS = 7.94472 LKR | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 TZS = 7.9393 LKR | -0.07% |
| 2026-11-02 | 1 TZS = 7.93376 LKR | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 TZS = 7.9263 LKR | -0.09% |