Tỷ giá Đô la Liberia sang Dirham UAE hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang AED

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Dirham UAE 0.02157115 AED
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.إ0.02157115 Hiện tại د.إ0.02157115 Cao nhất د.إ0.02157115
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Dirham UAE

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/AED

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang AED.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02157115 AED
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000032 AED
+0.15%
7 ngày qua
+0.000007 AED
+0.03%
30 ngày qua
+0.000185 AED
+0.87%
1 năm qua
+0.001547 AED
+7.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01959298
Hôm nay
0.02157115
Cao nhất
0.02159735
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 12
-3.52%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
+5.38%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/AED trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang AED.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02033839 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01915482 AED
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.01836236 – 0.02052845 AED
LRD tăng giá +5.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01905011 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01824928 – 0.02081973 AED
Năm biến động +2.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02033839 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01959298 – 0.02159735 AED
LRD tăng giá +5.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.0216 AED
5 LRD0.1079 AED
10 LRD0.2157 AED
25 LRD0.5393 AED
50 LRD1.0786 AED
100 LRD2.16 AED
500 LRD10.79 AED
1,000 LRD21.57 AED
5,000 LRD107.86 AED
10,000 LRD215.71 AED

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AED → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 AED46.358204 LRD
5 AED231.79102 LRD
10 AED463.582039 LRD
25 AED1158.955099 LRD
50 AED2317.910197 LRD
100 AED4635.82 LRD
500 AED23179.1 LRD
1,000 AED46358.2 LRD
5,000 AED231791.02 LRD
10,000 AED463582.04 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LRD = 46.38372 AED--
2026-10-271 LRD = 46.38372 AED+0%
2026-10-281 LRD = 46.37286 AED-0.02%
2026-10-291 LRD = 46.33002 AED-0.09%
2026-10-301 LRD = 46.30197 AED-0.06%
2026-10-311 LRD = 46.3644 AED+0.13%
2026-11-011 LRD = 46.33164 AED-0.07%
2026-11-021 LRD = 46.33341 AED+0%
2026-11-031 LRD = 46.42668 AED+0.2%
2026-11-041 LRD = 46.3582 AED-0.15%