Tỷ giá Đô la Liberia sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang ZAR

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Rand Nam Phi 0.09667367 ZAR
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R0.0966705 Hiện tại R0.09667367 Cao nhất R0.09667367
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09667367 ZAR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000003 ZAR
7 ngày qua
-0.000927 ZAR
-0.95%
30 ngày qua
-0.000181 ZAR
-0.19%
1 năm qua
-0.000181 ZAR
-0.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0966705
Hôm nay
0.09667367
Cao nhất
0.09798471
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.17%
Tháng 10
-1.33%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang ZAR.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.09722775 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09722775 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0966705 – 0.09798471 ZAR
Năm ổn định -0.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.0967 ZAR
5 LRD0.4834 ZAR
10 LRD0.9667 ZAR
25 LRD2.4168 ZAR
50 LRD4.8337 ZAR
100 LRD9.67 ZAR
500 LRD48.34 ZAR
1,000 LRD96.67 ZAR
5,000 LRD483.37 ZAR
10,000 LRD966.74 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR10.344078 LRD
5 ZAR51.72039 LRD
10 ZAR103.440779 LRD
25 ZAR258.601949 LRD
50 ZAR517.203897 LRD
100 ZAR1034.41 LRD
500 ZAR5172.04 LRD
1,000 ZAR10344.08 LRD
5,000 ZAR51720.39 LRD
10,000 ZAR103440.78 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LRD = 10.227 ZAR-0.1%
2026-10-301 LRD = 10.22272 ZAR-0.04%
2026-10-311 LRD = 10.24588 ZAR+0.23%
2026-11-011 LRD = 10.20567 ZAR-0.39%
2026-11-021 LRD = 10.20624 ZAR+0.01%
2026-11-031 LRD = 10.21321 ZAR+0.07%
2026-11-041 LRD = 10.24777 ZAR+0.34%
2026-11-051 LRD = 10.21751 ZAR-0.3%
2026-11-061 LRD = 10.34442 ZAR+1.24%
2026-11-071 LRD = 10.34408 ZAR+-0%