Tỷ giá Đô la Liberia sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang AOA

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Kwanza Angola 5.47614264 AOA
+0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Kz5.44674319 Hiện tại Kz5.47614264 Cao nhất Kz5.47614264
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.47614264 AOA
2026-10-31
24 giờ qua
+0.029399 AOA
+0.54%
7 ngày qua
+0.063804 AOA
+1.18%
30 ngày qua
+0.125792 AOA
+2.35%
1 năm qua
+0.493581 AOA
+9.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.8457669
Hôm nay
5.47614264
Cao nhất
5.47614264
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.54%
Tháng 11
-0.21%
Tháng 12
-3.86%
Tháng 1
+2.45%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+1.67%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+5.38%
Tháng 9
+2.35%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang AOA.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.08583331 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.64501196 AOA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.30796075 – 5.1518934 AOA
Năm biến động +15.86%
2025
Tỷ giá trung bình 4.75874717 AOA
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
4.53796148 – 5.21918223 AOA
Năm biến động +2.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.08583331 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.87039547 – 5.47614264 AOA
Năm biến động +6.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD5.4761 AOA
5 LRD27.3807 AOA
10 LRD54.7614 AOA
25 LRD136.9036 AOA
50 LRD273.8071 AOA
100 LRD547.61 AOA
500 LRD2738.07 AOA
1,000 LRD5476.14 AOA
5,000 LRD27380.71 AOA
10,000 LRD54761.43 AOA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 AOA0.18261 LRD
5 AOA0.913051 LRD
10 AOA1.826103 LRD
25 AOA4.565257 LRD
50 AOA9.130515 LRD
100 AOA18.26 LRD
500 AOA91.31 LRD
1,000 AOA182.61 LRD
5,000 AOA913.05 LRD
10,000 AOA1826.1 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LRD = 0.18476 AOA--
2026-10-271 LRD = 0.18476 AOA+0%
2026-10-281 LRD = 0.18374 AOA-0.55%
2026-10-291 LRD = 0.18323 AOA-0.28%
2026-10-301 LRD = 0.1836 AOA+0.2%
2026-10-311 LRD = 0.18261 AOA-0.54%