Tỷ giá Đô la Liberia sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang CRC

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Colón Costa Rica 2.66779878 CRC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡2.66779878 Hiện tại ₡2.66779878 Cao nhất ₡2.66779878
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.66779878 CRC
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CRC
0.00%
7 ngày qua
+0.00017 CRC
+0.01%
30 ngày qua
+0.091035 CRC
+3.53%
1 năm qua
-0.095392 CRC
-3.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.46867424
Hôm nay
2.66779878
Cao nhất
2.83548801
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.61%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
-3.53%
Tháng 1
-3.84%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
-2.27%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+6.40%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang CRC.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.69004 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.69004 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.58679783 – 2.84586322 CRC
LRD tăng giá +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 2.61386867 CRC
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
2.48599735 – 2.8425774 CRC
Năm biến động +0.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.56167833 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.46867424 – 2.80195055 CRC
Năm biến động -4.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD2.6678 CRC
5 LRD13.339 CRC
10 LRD26.678 CRC
25 LRD66.695 CRC
50 LRD133.3899 CRC
100 LRD266.78 CRC
500 LRD1333.9 CRC
1,000 LRD2667.8 CRC
5,000 LRD13338.99 CRC
10,000 LRD26677.99 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.374841 LRD
5 CRC1.874204 LRD
10 CRC3.748409 LRD
25 CRC9.371022 LRD
50 CRC18.742043 LRD
100 CRC37.48 LRD
500 CRC187.42 LRD
1,000 CRC374.84 LRD
5,000 CRC1874.2 LRD
10,000 CRC3748.41 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LRD = 0.37484 CRC+0%
2026-10-111 LRD = 0.37484 CRC+0%
2026-10-111 LRD = 0.37484 CRC+0%
2026-10-111 LRD = 0.37484 CRC+0%
2026-10-111 LRD = 0.37484 CRC+0%
2026-10-121 LRD = 0.37484 CRC+0%
2026-10-121 LRD = 0.37484 CRC+0%
2026-10-121 LRD = 0.37484 CRC+0%
2026-10-121 LRD = 0.37484 CRC+0%
2026-10-121 LRD = 0.37484 CRC+0%