Tỷ giá Đô la Liberia sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LRD sang CRC
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LRD/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang CRC.
2.46867424 Hôm nay
2.66779878 Cao nhất
2.83548801
Lịch sử tỷ giá LRD/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang CRC.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 2.6678 CRC |
| 5 LRD | 13.339 CRC |
| 10 LRD | 26.678 CRC |
| 25 LRD | 66.695 CRC |
| 50 LRD | 133.3899 CRC |
| 100 LRD | 266.78 CRC |
| 500 LRD | 1333.9 CRC |
| 1,000 LRD | 2667.8 CRC |
| 5,000 LRD | 13338.99 CRC |
| 10,000 LRD | 26677.99 CRC |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → LRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CRC | 0.374841 LRD |
| 5 CRC | 1.874204 LRD |
| 10 CRC | 3.748409 LRD |
| 25 CRC | 9.371022 LRD |
| 50 CRC | 18.742043 LRD |
| 100 CRC | 37.48 LRD |
| 500 CRC | 187.42 LRD |
| 1,000 CRC | 374.84 LRD |
| 5,000 CRC | 1874.2 LRD |
| 10,000 CRC | 3748.41 LRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 LRD = 0.37484 CRC | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LRD = 0.37484 CRC | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LRD = 0.37484 CRC | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LRD = 0.37484 CRC | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LRD = 0.37484 CRC | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LRD = 0.37484 CRC | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LRD = 0.37484 CRC | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LRD = 0.37484 CRC | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LRD = 0.37484 CRC | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LRD = 0.37484 CRC | +0% |