Tỷ giá Đô la Liberia sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang ETB

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Birr Ethiopia 0.95008048 ETB
-0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.95008048 Hiện tại Br0.95008048 Cao nhất Br0.95383789
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.95008048 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.003757 ETB
-0.39%
7 ngày qua
+0.000328 ETB
+0.03%
30 ngày qua
+0.005578 ETB
+0.59%
1 năm qua
+0.105571 ETB
+12.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.76541103
Hôm nay
0.95008048
Cao nhất
0.95383789
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.72%
Tháng 12
-3.46%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+1.32%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
+2.61%
Tháng 8
+5.76%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang ETB.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.87959706 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.47448459 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29323341 – 0.70844385 ETB
Năm biến động +135.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.72069543 ETB
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.63232319 – 0.88467532 ETB
Năm biến động +25.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.87959706 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.76541103 – 0.95383789 ETB
Năm biến động +9.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.9501 ETB
5 LRD4.7504 ETB
10 LRD9.5008 ETB
25 LRD23.752 ETB
50 LRD47.504 ETB
100 LRD95.01 ETB
500 LRD475.04 ETB
1,000 LRD950.08 ETB
5,000 LRD4750.4 ETB
10,000 LRD9500.8 ETB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ETB → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 ETB1.052542 LRD
5 ETB5.262712 LRD
10 ETB10.525424 LRD
25 ETB26.31356 LRD
50 ETB52.627121 LRD
100 ETB105.25 LRD
500 ETB526.27 LRD
1,000 ETB1052.54 LRD
5,000 ETB5262.71 LRD
10,000 ETB10525.42 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LRD = 1.05342 ETB-0.09%
2026-10-301 LRD = 1.05105 ETB-0.22%
2026-10-311 LRD = 1.05291 ETB+0.18%
2026-11-011 LRD = 1.05343 ETB+0.05%
2026-11-021 LRD = 1.05153 ETB-0.18%
2026-11-031 LRD = 1.05507 ETB+0.34%
2026-11-041 LRD = 1.05171 ETB-0.32%
2026-11-051 LRD = 1.05026 ETB-0.14%
2026-11-061 LRD = 1.0484 ETB-0.18%
2026-11-071 LRD = 1.05254 ETB+0.39%