Tỷ giá Đô la Liberia sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LRD sang ETB
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LRD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang ETB.
0.76541103 Hôm nay
0.95008048 Cao nhất
0.95383789
Lịch sử tỷ giá LRD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang ETB.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.9501 ETB |
| 5 LRD | 4.7504 ETB |
| 10 LRD | 9.5008 ETB |
| 25 LRD | 23.752 ETB |
| 50 LRD | 47.504 ETB |
| 100 LRD | 95.01 ETB |
| 500 LRD | 475.04 ETB |
| 1,000 LRD | 950.08 ETB |
| 5,000 LRD | 4750.4 ETB |
| 10,000 LRD | 9500.8 ETB |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ETB → LRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ETB | 1.052542 LRD |
| 5 ETB | 5.262712 LRD |
| 10 ETB | 10.525424 LRD |
| 25 ETB | 26.31356 LRD |
| 50 ETB | 52.627121 LRD |
| 100 ETB | 105.25 LRD |
| 500 ETB | 526.27 LRD |
| 1,000 ETB | 1052.54 LRD |
| 5,000 ETB | 5262.71 LRD |
| 10,000 ETB | 10525.42 LRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 LRD = 1.05342 ETB | -0.09% |
| 2026-10-30 | 1 LRD = 1.05105 ETB | -0.22% |
| 2026-10-31 | 1 LRD = 1.05291 ETB | +0.18% |
| 2026-11-01 | 1 LRD = 1.05343 ETB | +0.05% |
| 2026-11-02 | 1 LRD = 1.05153 ETB | -0.18% |
| 2026-11-03 | 1 LRD = 1.05507 ETB | +0.34% |
| 2026-11-04 | 1 LRD = 1.05171 ETB | -0.32% |
| 2026-11-05 | 1 LRD = 1.05026 ETB | -0.14% |
| 2026-11-06 | 1 LRD = 1.0484 ETB | -0.18% |
| 2026-11-07 | 1 LRD = 1.05254 ETB | +0.39% |