Tỷ giá Đô la Liberia sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LRD sang KHR
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LRD/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang KHR.
21.32933236 Hôm nay
24.10393069 Cao nhất
24.10393069
Lịch sử tỷ giá LRD/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang KHR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 24.1039 KHR |
| 5 LRD | 120.5197 KHR |
| 10 LRD | 241.0393 KHR |
| 25 LRD | 602.5983 KHR |
| 50 LRD | 1205.1965 KHR |
| 100 LRD | 2410.39 KHR |
| 500 LRD | 12051.97 KHR |
| 1,000 LRD | 24103.93 KHR |
| 5,000 LRD | 120519.65 KHR |
| 10,000 LRD | 241039.31 KHR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → LRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.041487 LRD |
| 5 KHR | 0.207435 LRD |
| 10 KHR | 0.41487 LRD |
| 25 KHR | 1.037175 LRD |
| 50 KHR | 2.07435 LRD |
| 100 KHR | 4.15 LRD |
| 500 KHR | 20.74 LRD |
| 1,000 KHR | 41.49 LRD |
| 5,000 KHR | 207.44 LRD |
| 10,000 KHR | 414.87 LRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LRD = 0.04151 KHR | -- |
| 2026-10-27 | 1 LRD = 0.04151 KHR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LRD = 0.04149 KHR | -0.05% |