Tỷ giá Đô la Liberia sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang KHR

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Riel Campuchia 24.10393069 KHR
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ៛24.10393069 Hiện tại ៛24.10393069 Cao nhất ៛24.10393069
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang KHR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.10393069 KHR
2026-10-28
24 giờ qua
+0.011834 KHR
+0.05%
7 ngày qua
+0.011834 KHR
+0.05%
30 ngày qua
+0.449664 KHR
+1.90%
1 năm qua
+2.153287 KHR
+9.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
21.32933236
Hôm nay
24.10393069
Cao nhất
24.10393069
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.04%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
-3.18%
Tháng 1
+0.79%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+5.45%
Tháng 9
+1.93%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang KHR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 22.27665307 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 21.22434311 KHR
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
20.30052293 – 22.58640945 KHR
LRD tăng giá +4.94%
2025
Tỷ giá trung bình 20.80252037 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.87671225 – 22.68164372 KHR
Năm biến động +2.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 22.27665307 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.48931169 – 24.10393069 KHR
Năm biến động +7.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD24.1039 KHR
5 LRD120.5197 KHR
10 LRD241.0393 KHR
25 LRD602.5983 KHR
50 LRD1205.1965 KHR
100 LRD2410.39 KHR
500 LRD12051.97 KHR
1,000 LRD24103.93 KHR
5,000 LRD120519.65 KHR
10,000 LRD241039.31 KHR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KHR → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.041487 LRD
5 KHR0.207435 LRD
10 KHR0.41487 LRD
25 KHR1.037175 LRD
50 KHR2.07435 LRD
100 KHR4.15 LRD
500 KHR20.74 LRD
1,000 KHR41.49 LRD
5,000 KHR207.44 LRD
10,000 KHR414.87 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LRD = 0.04151 KHR--
2026-10-271 LRD = 0.04151 KHR+0%
2026-10-281 LRD = 0.04149 KHR-0.05%