Tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang LYD

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Dinar Libi 0.03770028 LYD
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د0.03770028 Hiện tại ل.د0.03770028 Cao nhất ل.د0.03778919
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03770028 LYD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000089 LYD
-0.24%
7 ngày qua
+0.000095 LYD
+0.25%
30 ngày qua
+0.000391 LYD
+1.05%
1 năm qua
+0.008445 LYD
+28.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02925526
Hôm nay
0.03770028
Cao nhất
0.03779028
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 12
+11.80%
Tháng 1
+1.87%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+6.23%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang LYD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03488522 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02521285 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02382426 – 0.02727744 LYD
Năm biến động +7.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02742492 LYD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.02405331 – 0.03083961 LYD
Năm biến động +13.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03488522 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02963672 – 0.03779028 LYD
Năm biến động +24.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.0377 LYD
5 LRD0.1885 LYD
10 LRD0.377 LYD
25 LRD0.9425 LYD
50 LRD1.885 LYD
100 LRD3.77 LYD
500 LRD18.85 LYD
1,000 LRD37.7 LYD
5,000 LRD188.5 LYD
10,000 LRD377 LYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 LYD26.525004 LRD
5 LYD132.625018 LRD
10 LYD265.250035 LRD
25 LYD663.125088 LRD
50 LYD1326.250177 LRD
100 LYD2652.5 LRD
500 LYD13262.5 LRD
1,000 LYD26525 LRD
5,000 LYD132625.02 LRD
10,000 LYD265250.04 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LRD = 26.5919 LYD--
2026-10-271 LRD = 26.5919 LYD+0%
2026-10-281 LRD = 26.58784 LYD-0.02%
2026-10-291 LRD = 26.54308 LYD-0.17%
2026-10-301 LRD = 26.46567 LYD-0.29%
2026-10-311 LRD = 26.4807 LYD+0.06%
2026-11-011 LRD = 26.46183 LYD-0.07%
2026-11-021 LRD = 26.46259 LYD+0%
2026-11-031 LRD = 26.525 LYD+0.24%