Tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LRD sang LYD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LRD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang LYD.
0.02925526 Hôm nay
0.03770028 Cao nhất
0.03779028
Lịch sử tỷ giá LRD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang LYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.0377 LYD |
| 5 LRD | 0.1885 LYD |
| 10 LRD | 0.377 LYD |
| 25 LRD | 0.9425 LYD |
| 50 LRD | 1.885 LYD |
| 100 LRD | 3.77 LYD |
| 500 LRD | 18.85 LYD |
| 1,000 LRD | 37.7 LYD |
| 5,000 LRD | 188.5 LYD |
| 10,000 LRD | 377 LYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → LRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 26.525004 LRD |
| 5 LYD | 132.625018 LRD |
| 10 LYD | 265.250035 LRD |
| 25 LYD | 663.125088 LRD |
| 50 LYD | 1326.250177 LRD |
| 100 LYD | 2652.5 LRD |
| 500 LYD | 13262.5 LRD |
| 1,000 LYD | 26525 LRD |
| 5,000 LYD | 132625.02 LRD |
| 10,000 LYD | 265250.04 LRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LRD = 26.5919 LYD | -- |
| 2026-10-27 | 1 LRD = 26.5919 LYD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LRD = 26.58784 LYD | -0.02% |
| 2026-10-29 | 1 LRD = 26.54308 LYD | -0.17% |
| 2026-10-30 | 1 LRD = 26.46567 LYD | -0.29% |
| 2026-10-31 | 1 LRD = 26.4807 LYD | +0.06% |
| 2026-11-01 | 1 LRD = 26.46183 LYD | -0.07% |
| 2026-11-02 | 1 LRD = 26.46259 LYD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 LRD = 26.525 LYD | +0.24% |