Tỷ giá Đô la Liberia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LRD sang MNT
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LRD/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang MNT.
0.00372571 Hôm nay
21.21472492 Cao nhất
21.2440702
Lịch sử tỷ giá LRD/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 21.2147 MNT |
| 5 LRD | 106.0736 MNT |
| 10 LRD | 212.1472 MNT |
| 25 LRD | 530.3681 MNT |
| 50 LRD | 1060.7362 MNT |
| 100 LRD | 2121.47 MNT |
| 500 LRD | 10607.36 MNT |
| 1,000 LRD | 21214.72 MNT |
| 5,000 LRD | 106073.62 MNT |
| 10,000 LRD | 212147.25 MNT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → LRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.047137 LRD |
| 5 MNT | 0.235685 LRD |
| 10 MNT | 0.471371 LRD |
| 25 MNT | 1.178427 LRD |
| 50 MNT | 2.356854 LRD |
| 100 MNT | 4.71 LRD |
| 500 MNT | 23.57 LRD |
| 1,000 MNT | 47.14 LRD |
| 5,000 MNT | 235.69 LRD |
| 10,000 MNT | 471.37 LRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LRD = 0.0476 MNT | -- |
| 2026-10-27 | 1 LRD = 0.0476 MNT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LRD = 0.04753 MNT | -0.15% |
| 2026-10-29 | 1 LRD = 0.04744 MNT | -0.19% |
| 2026-10-30 | 1 LRD = 0.04707 MNT | -0.78% |
| 2026-10-31 | 1 LRD = 0.04714 MNT | +0.15% |