Tỷ giá Đô la Liberia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang MNT

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Tugrik Mông Cổ 21.21472492 MNT
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮21.21472492 Hiện tại ₮21.21472492 Cao nhất ₮21.2440702
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.21472492 MNT
2026-10-31
24 giờ qua
-0.029345 MNT
-0.14%
7 ngày qua
+0.204795 MNT
+0.97%
30 ngày qua
+0.238233 MNT
+1.14%
1 năm qua
+21.210944 MNT
+561,057.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00372571
Hôm nay
21.21472492
Cao nhất
21.2440702
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+530,205.59%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
-3.36%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+5.41%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang MNT.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 19.82579646 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 17.55102406 MNT
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00397456 – 19.20361999 MNT
Năm biến động +473,100.08%
2025
Tỷ giá trung bình 16.97288817 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00307227 – 20.3054235 MNT
Năm biến động +6.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.82579646 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.03924221 – 21.2440702 MNT
LRD tăng giá +6.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD21.2147 MNT
5 LRD106.0736 MNT
10 LRD212.1472 MNT
25 LRD530.3681 MNT
50 LRD1060.7362 MNT
100 LRD2121.47 MNT
500 LRD10607.36 MNT
1,000 LRD21214.72 MNT
5,000 LRD106073.62 MNT
10,000 LRD212147.25 MNT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.047137 LRD
5 MNT0.235685 LRD
10 MNT0.471371 LRD
25 MNT1.178427 LRD
50 MNT2.356854 LRD
100 MNT4.71 LRD
500 MNT23.57 LRD
1,000 MNT47.14 LRD
5,000 MNT235.69 LRD
10,000 MNT471.37 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LRD = 0.0476 MNT--
2026-10-271 LRD = 0.0476 MNT+0%
2026-10-281 LRD = 0.04753 MNT-0.15%
2026-10-291 LRD = 0.04744 MNT-0.19%
2026-10-301 LRD = 0.04707 MNT-0.78%
2026-10-311 LRD = 0.04714 MNT+0.15%