Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang NPR

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Rupee Nepal 0.89506968 NPR
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.89506968 Hiện tại ₨0.89506968 Cao nhất ₨0.89506968
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.89506968 NPR
2026-10-28
24 giờ qua
+0.001322 NPR
+0.15%
7 ngày qua
+0.001322 NPR
+0.15%
30 ngày qua
+0.002709 NPR
+0.30%
1 năm qua
+0.124824 NPR
+16.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.75533638
Hôm nay
0.89506968
Cao nhất
0.90721761
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.13%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-1.59%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+3.24%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
+6.55%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang NPR.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.83316608 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.70039332 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.66923663 – 0.75875223 NPR
Năm biến động +8.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.72393981 NPR
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.67482018 – 0.82342293 NPR
Năm biến động +8.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.83316608 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.77351908 – 0.90721761 NPR
Năm biến động +11.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.8951 NPR
5 LRD4.4753 NPR
10 LRD8.9507 NPR
25 LRD22.3767 NPR
50 LRD44.7535 NPR
100 LRD89.51 NPR
500 LRD447.53 NPR
1,000 LRD895.07 NPR
5,000 LRD4475.35 NPR
10,000 LRD8950.7 NPR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 NPR1.117231 LRD
5 NPR5.586157 LRD
10 NPR11.172315 LRD
25 NPR27.930786 LRD
50 NPR55.861573 LRD
100 NPR111.72 LRD
500 NPR558.62 LRD
1,000 NPR1117.23 LRD
5,000 NPR5586.16 LRD
10,000 NPR11172.31 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LRD = 1.11888 NPR--
2026-10-271 LRD = 1.11888 NPR+0%
2026-10-281 LRD = 1.11723 NPR-0.15%