Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LRD sang NPR
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LRD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang NPR.
0.75533638 Hôm nay
0.89506968 Cao nhất
0.90721761
Lịch sử tỷ giá LRD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang NPR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.8951 NPR |
| 5 LRD | 4.4753 NPR |
| 10 LRD | 8.9507 NPR |
| 25 LRD | 22.3767 NPR |
| 50 LRD | 44.7535 NPR |
| 100 LRD | 89.51 NPR |
| 500 LRD | 447.53 NPR |
| 1,000 LRD | 895.07 NPR |
| 5,000 LRD | 4475.35 NPR |
| 10,000 LRD | 8950.7 NPR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → LRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NPR | 1.117231 LRD |
| 5 NPR | 5.586157 LRD |
| 10 NPR | 11.172315 LRD |
| 25 NPR | 27.930786 LRD |
| 50 NPR | 55.861573 LRD |
| 100 NPR | 111.72 LRD |
| 500 NPR | 558.62 LRD |
| 1,000 NPR | 1117.23 LRD |
| 5,000 NPR | 5586.16 LRD |
| 10,000 NPR | 11172.31 LRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LRD = 1.11888 NPR | -- |
| 2026-10-27 | 1 LRD = 1.11888 NPR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LRD = 1.11723 NPR | -0.15% |