Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LRD sang SCR
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LRD/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang SCR.
0.07049548 Hôm nay
0.08373836 Cao nhất
0.08560297
Lịch sử tỷ giá LRD/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang SCR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.0837 SCR |
| 5 LRD | 0.4187 SCR |
| 10 LRD | 0.8374 SCR |
| 25 LRD | 2.0935 SCR |
| 50 LRD | 4.1869 SCR |
| 100 LRD | 8.37 SCR |
| 500 LRD | 41.87 SCR |
| 1,000 LRD | 83.74 SCR |
| 5,000 LRD | 418.69 SCR |
| 10,000 LRD | 837.38 SCR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → LRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SCR | 11.941959 LRD |
| 5 SCR | 59.709795 LRD |
| 10 SCR | 119.419589 LRD |
| 25 SCR | 298.548973 LRD |
| 50 SCR | 597.097946 LRD |
| 100 SCR | 1194.2 LRD |
| 500 SCR | 5970.98 LRD |
| 1,000 SCR | 11941.96 LRD |
| 5,000 SCR | 59709.79 LRD |
| 10,000 SCR | 119419.59 LRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LRD = 11.79753 SCR | -- |
| 2026-10-27 | 1 LRD = 11.79753 SCR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LRD = 11.76776 SCR | -0.25% |
| 2026-10-29 | 1 LRD = 11.89409 SCR | +1.07% |
| 2026-10-30 | 1 LRD = 11.79879 SCR | -0.8% |
| 2026-10-31 | 1 LRD = 11.94196 SCR | +1.21% |