Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang SCR

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Rupee Seychelles 0.08373836 SCR
-1.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.08373836 Hiện tại ₨0.08373836 Cao nhất ₨0.08475444
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang SCR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08373836 SCR
2026-10-31
24 giờ qua
-0.001016 SCR
-1.20%
7 ngày qua
-0.001025 SCR
-1.21%
30 ngày qua
-0.001625 SCR
-1.90%
1 năm qua
+0.003902 SCR
+4.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.07049548
Hôm nay
0.08373836
Cao nhất
0.08560297
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.00%
Tháng 11
+3.31%
Tháng 12
-5.49%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
-7.39%
Tháng 4
+1.54%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+5.85%
Tháng 8
+8.32%
Tháng 9
-1.90%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang SCR.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07957837 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.07304779 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06580098 – 0.08386971 SCR
Năm biến động +13.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07533961 SCR
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.07057455 – 0.08551405 SCR
Năm biến động +5.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07957837 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07049548 – 0.08560297 SCR
Năm biến động -1.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.0837 SCR
5 LRD0.4187 SCR
10 LRD0.8374 SCR
25 LRD2.0935 SCR
50 LRD4.1869 SCR
100 LRD8.37 SCR
500 LRD41.87 SCR
1,000 LRD83.74 SCR
5,000 LRD418.69 SCR
10,000 LRD837.38 SCR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 SCR11.941959 LRD
5 SCR59.709795 LRD
10 SCR119.419589 LRD
25 SCR298.548973 LRD
50 SCR597.097946 LRD
100 SCR1194.2 LRD
500 SCR5970.98 LRD
1,000 SCR11941.96 LRD
5,000 SCR59709.79 LRD
10,000 SCR119419.59 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LRD = 11.79753 SCR--
2026-10-271 LRD = 11.79753 SCR+0%
2026-10-281 LRD = 11.76776 SCR-0.25%
2026-10-291 LRD = 11.89409 SCR+1.07%
2026-10-301 LRD = 11.79879 SCR-0.8%
2026-10-311 LRD = 11.94196 SCR+1.21%