Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang SRD

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Đô la Suriname 0.22076595 SRD
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.22076595 Hiện tại $0.22076595 Cao nhất $0.22146621
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22076595 SRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.0007 SRD
-0.32%
7 ngày qua
+0.000043 SRD
+0.02%
30 ngày qua
+0.000634 SRD
+0.29%
1 năm qua
+0.012384 SRD
+5.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.20126149
Hôm nay
0.22076595
Cao nhất
0.2217776
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.39%
Tháng 12
-3.56%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+5.16%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang SRD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.20869984 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.16849198 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14452944 – 0.19854573 SRD
Năm biến động +6.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19332534 SRD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.17576233 – 0.21893697 SRD
Năm biến động +10.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20869984 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20126149 – 0.2217776 SRD
LRD tăng giá +3.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.2208 SRD
5 LRD1.1038 SRD
10 LRD2.2077 SRD
25 LRD5.5191 SRD
50 LRD11.0383 SRD
100 LRD22.08 SRD
500 LRD110.38 SRD
1,000 LRD220.77 SRD
5,000 LRD1103.83 SRD
10,000 LRD2207.66 SRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SRD → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 SRD4.529684 LRD
5 SRD22.64842 LRD
10 SRD45.29684 LRD
25 SRD113.2421 LRD
50 SRD226.484199 LRD
100 SRD452.97 LRD
500 SRD2264.84 LRD
1,000 SRD4529.68 LRD
5,000 SRD22648.42 LRD
10,000 SRD45296.84 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LRD = 4.53057 SRD--
2026-10-271 LRD = 4.53057 SRD+0%
2026-10-281 LRD = 4.52978 SRD-0.02%
2026-10-291 LRD = 4.50902 SRD-0.46%
2026-10-301 LRD = 4.51321 SRD+0.09%
2026-10-311 LRD = 4.51844 SRD+0.12%
2026-11-011 LRD = 4.51522 SRD-0.07%
2026-11-021 LRD = 4.51536 SRD+0%
2026-11-031 LRD = 4.52968 SRD+0.32%