Tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LRD sang SSP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LRD/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang SSP.
24.21123786 Hôm nay
33.77025209 Cao nhất
34.33527768
Lịch sử tỷ giá LRD/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang SSP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 33.7703 SSP |
| 5 LRD | 168.8513 SSP |
| 10 LRD | 337.7025 SSP |
| 25 LRD | 844.2563 SSP |
| 50 LRD | 1688.5126 SSP |
| 100 LRD | 3377.03 SSP |
| 500 LRD | 16885.13 SSP |
| 1,000 LRD | 33770.25 SSP |
| 5,000 LRD | 168851.26 SSP |
| 10,000 LRD | 337702.52 SSP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SSP → LRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SSP | 0.029612 LRD |
| 5 SSP | 0.148059 LRD |
| 10 SSP | 0.296119 LRD |
| 25 SSP | 0.740297 LRD |
| 50 SSP | 1.480593 LRD |
| 100 SSP | 2.96 LRD |
| 500 SSP | 14.81 LRD |
| 1,000 SSP | 29.61 LRD |
| 5,000 SSP | 148.06 LRD |
| 10,000 SSP | 296.12 LRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LRD = 0.02962 SSP | -- |
| 2026-10-27 | 1 LRD = 0.02962 SSP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LRD = 0.02961 SSP | -0.03% |