Tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang SSP

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Bảng Nam Sudan 33.77025209 SSP
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £33.77025209 Hiện tại £33.77025209 Cao nhất £33.77025209
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
33.77025209 SSP
2026-10-28
24 giờ qua
+0.01333 SSP
+0.04%
7 ngày qua
+0.01333 SSP
+0.04%
30 ngày qua
+0.577796 SSP
+1.74%
1 năm qua
+8.757181 SSP
+35.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
24.21123786
Hôm nay
33.77025209
Cao nhất
34.33527768
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.89%
Tháng 11
-0.89%
Tháng 12
-3.73%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+6.86%
Tháng 7
+12.23%
Tháng 8
+6.96%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang SSP.

369 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 27.60344838 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.74489802 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.66479254 – 8.37569201 SSP
Năm biến động +1.83%
2025
Tỷ giá trung bình 25.54133506 SSP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
24.99895562 – 25.79457911 SSP
Năm ổn định +1.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.60344838 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.21123786 – 34.33527768 SSP
Năm biến động +32.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD33.7703 SSP
5 LRD168.8513 SSP
10 LRD337.7025 SSP
25 LRD844.2563 SSP
50 LRD1688.5126 SSP
100 LRD3377.03 SSP
500 LRD16885.13 SSP
1,000 LRD33770.25 SSP
5,000 LRD168851.26 SSP
10,000 LRD337702.52 SSP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SSP → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 SSP0.029612 LRD
5 SSP0.148059 LRD
10 SSP0.296119 LRD
25 SSP0.740297 LRD
50 SSP1.480593 LRD
100 SSP2.96 LRD
500 SSP14.81 LRD
1,000 SSP29.61 LRD
5,000 SSP148.06 LRD
10,000 SSP296.12 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LRD = 0.02962 SSP--
2026-10-271 LRD = 0.02962 SSP+0%
2026-10-281 LRD = 0.02961 SSP-0.03%