Tỷ giá Đô la Liberia sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LRD sang UZS
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LRD/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang UZS.
63.83679946 Hôm nay
70.39571611 Cao nhất
70.4744256
Lịch sử tỷ giá LRD/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang UZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 70.3957 UZS |
| 5 LRD | 351.9786 UZS |
| 10 LRD | 703.9572 UZS |
| 25 LRD | 1759.8929 UZS |
| 50 LRD | 3519.7858 UZS |
| 100 LRD | 7039.57 UZS |
| 500 LRD | 35197.86 UZS |
| 1,000 LRD | 70395.72 UZS |
| 5,000 LRD | 351978.58 UZS |
| 10,000 LRD | 703957.16 UZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → LRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.014205 LRD |
| 5 UZS | 0.071027 LRD |
| 10 UZS | 0.142054 LRD |
| 25 UZS | 0.355135 LRD |
| 50 UZS | 0.71027 LRD |
| 100 UZS | 1.42 LRD |
| 500 UZS | 7.1 LRD |
| 1,000 UZS | 14.21 LRD |
| 5,000 UZS | 71.03 LRD |
| 10,000 UZS | 142.05 LRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LRD = 0.01436 UZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 LRD = 0.01436 UZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LRD = 0.01438 UZS | +0.14% |
| 2026-10-29 | 1 LRD = 0.01431 UZS | -0.49% |
| 2026-10-30 | 1 LRD = 0.01419 UZS | -0.84% |
| 2026-10-31 | 1 LRD = 0.01421 UZS | +0.14% |