Tỷ giá Đô la Liberia sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang UZS

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Som Uzbekistan 70.39571611 UZS
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв70.39571611 Hiện tại лв70.39571611 Cao nhất лв70.4744256
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
70.39571611 UZS
2026-10-31
24 giờ qua
-0.078709 UZS
-0.11%
7 ngày qua
+0.781703 UZS
+1.12%
30 ngày qua
+1.656079 UZS
+2.41%
1 năm qua
+4.865912 UZS
+7.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
63.83679946
Hôm nay
70.39571611
Cao nhất
70.4744256
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.53%
Tháng 11
+0.92%
Tháng 12
-1.72%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+5.56%
Tháng 9
+2.41%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang UZS.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 66.49416928 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 66.31104694 UZS
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
63.11157999 – 71.85263193 UZS
Năm biến động +7.81%
2025
Tỷ giá trung bình 65.21949375 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
61.41275144 – 69.96686716 UZS
Năm biến động -3.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 66.49416928 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
64.86927436 – 70.4744256 UZS
LRD tăng giá +4.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD70.3957 UZS
5 LRD351.9786 UZS
10 LRD703.9572 UZS
25 LRD1759.8929 UZS
50 LRD3519.7858 UZS
100 LRD7039.57 UZS
500 LRD35197.86 UZS
1,000 LRD70395.72 UZS
5,000 LRD351978.58 UZS
10,000 LRD703957.16 UZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.014205 LRD
5 UZS0.071027 LRD
10 UZS0.142054 LRD
25 UZS0.355135 LRD
50 UZS0.71027 LRD
100 UZS1.42 LRD
500 UZS7.1 LRD
1,000 UZS14.21 LRD
5,000 UZS71.03 LRD
10,000 UZS142.05 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LRD = 0.01436 UZS--
2026-10-271 LRD = 0.01436 UZS+0%
2026-10-281 LRD = 0.01438 UZS+0.14%
2026-10-291 LRD = 0.01431 UZS-0.49%
2026-10-301 LRD = 0.01419 UZS-0.84%
2026-10-311 LRD = 0.01421 UZS+0.14%