Tỷ giá Ioti Lesotho sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LSL sang BAM
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LSL/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang BAM.
0.09766982 Hôm nay
0.10608256 Cao nhất
0.10612579
Lịch sử tỷ giá LSL/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang BAM.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 0.1061 BAM |
| 5 LSL | 0.5304 BAM |
| 10 LSL | 1.0608 BAM |
| 25 LSL | 2.6521 BAM |
| 50 LSL | 5.3041 BAM |
| 100 LSL | 10.61 BAM |
| 500 LSL | 53.04 BAM |
| 1,000 LSL | 106.08 BAM |
| 5,000 LSL | 530.41 BAM |
| 10,000 LSL | 1060.83 BAM |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → LSL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 9.42662 LSL |
| 5 BAM | 47.133101 LSL |
| 10 BAM | 94.266201 LSL |
| 25 BAM | 235.665503 LSL |
| 50 BAM | 471.331006 LSL |
| 100 BAM | 942.66 LSL |
| 500 BAM | 4713.31 LSL |
| 1,000 BAM | 9426.62 LSL |
| 5,000 BAM | 47133.1 LSL |
| 10,000 BAM | 94266.2 LSL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 LSL = 9.48561 BAM | +0.07% |
| 2026-11-01 | 1 LSL = 9.51824 BAM | +0.34% |
| 2026-11-02 | 1 LSL = 9.51842 BAM | +0% |
| 2026-11-03 | 1 LSL = 9.52607 BAM | +0.08% |
| 2026-11-04 | 1 LSL = 9.5091 BAM | -0.18% |
| 2026-11-05 | 1 LSL = 9.50886 BAM | +-0% |
| 2026-11-06 | 1 LSL = 9.43591 BAM | -0.77% |
| 2026-11-07 | 1 LSL = 9.44847 BAM | +0.13% |
| 2026-11-08 | 1 LSL = 9.42278 BAM | -0.27% |
| 2026-11-09 | 1 LSL = 9.42662 BAM | +0.04% |