Tỷ giá Ioti Lesotho sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LSL sang BAM

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.10608256 BAM
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất KM0.10608256 Hiện tại KM0.10608256 Cao nhất KM0.10612579
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10608256 BAM
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000043 BAM
-0.04%
7 ngày qua
+0.001023 BAM
+0.97%
30 ngày qua
+0.000285 BAM
+0.27%
1 năm qua
+0.008181 BAM
+8.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.09766982
Hôm nay
0.10608256
Cao nhất
0.10612579
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.86%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.43%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
+3.07%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang BAM.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1031459 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09978739 BAM
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.09481069 – 0.10526776 BAM
LSL tăng giá +4.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09692932 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08931633 – 0.10290514 BAM
Năm biến động +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1031459 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09856973 – 0.10612579 BAM
LSL tăng giá +5.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LSL0.1061 BAM
5 LSL0.5304 BAM
10 LSL1.0608 BAM
25 LSL2.6521 BAM
50 LSL5.3041 BAM
100 LSL10.61 BAM
500 LSL53.04 BAM
1,000 LSL106.08 BAM
5,000 LSL530.41 BAM
10,000 LSL1060.83 BAM

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BAM → LSL)

Số tiềnTỷ giá
1 BAM9.42662 LSL
5 BAM47.133101 LSL
10 BAM94.266201 LSL
25 BAM235.665503 LSL
50 BAM471.331006 LSL
100 BAM942.66 LSL
500 BAM4713.31 LSL
1,000 BAM9426.62 LSL
5,000 BAM47133.1 LSL
10,000 BAM94266.2 LSL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 LSL = 9.48561 BAM+0.07%
2026-11-011 LSL = 9.51824 BAM+0.34%
2026-11-021 LSL = 9.51842 BAM+0%
2026-11-031 LSL = 9.52607 BAM+0.08%
2026-11-041 LSL = 9.5091 BAM-0.18%
2026-11-051 LSL = 9.50886 BAM+-0%
2026-11-061 LSL = 9.43591 BAM-0.77%
2026-11-071 LSL = 9.44847 BAM+0.13%
2026-11-081 LSL = 9.42278 BAM-0.27%
2026-11-091 LSL = 9.42662 BAM+0.04%