Tỷ giá Ioti Lesotho sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LSL sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LSL/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang SEK.
0.60402941 Hôm nay
0.60402941 Cao nhất
0.60402941
Lịch sử tỷ giá LSL/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 0.604 SEK |
| 5 LSL | 3.0201 SEK |
| 10 LSL | 6.0403 SEK |
| 25 LSL | 15.1007 SEK |
| 50 LSL | 30.2015 SEK |
| 100 LSL | 60.4 SEK |
| 500 LSL | 302.01 SEK |
| 1,000 LSL | 604.03 SEK |
| 5,000 LSL | 3020.15 SEK |
| 10,000 LSL | 6040.29 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → LSL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 1.655549 LSL |
| 5 SEK | 8.277743 LSL |
| 10 SEK | 16.555485 LSL |
| 25 SEK | 41.388713 LSL |
| 50 SEK | 82.777426 LSL |
| 100 SEK | 165.55 LSL |
| 500 SEK | 827.77 LSL |
| 1,000 SEK | 1655.55 LSL |
| 5,000 SEK | 8277.74 LSL |
| 10,000 SEK | 16555.49 LSL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 LSL = 1.65555 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LSL = 1.65555 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LSL = 1.65555 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LSL = 1.65555 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LSL = 1.65555 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LSL = 1.65555 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LSL = 1.65555 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LSL = 1.65555 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LSL = 1.65555 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LSL = 1.65555 SEK | +0% |