Tỷ giá Ioti Lesotho sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LSL sang IQD

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Dinar I-rắc 91.25344581 IQD
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ع.د91.14440648 Hiện tại ع.د91.25344581 Cao nhất ع.د91.25344581
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
91.25344581 IQD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.109039 IQD
+0.12%
7 ngày qua
-0.156333 IQD
-0.17%
30 ngày qua
+11.541297 IQD
+14.48%
1 năm qua
+15.721633 IQD
+20.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
74.64538496
Hôm nay
91.25344581
Cao nhất
91.46581205
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.25%
Tháng 11
+3.60%
Tháng 12
+2.40%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
-7.06%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+2.60%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+3.11%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
+14.48%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang IQD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 80.52195352 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 72.23165665 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
68.10216699 – 76.62227705 IQD
Năm biến động +0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 73.29288207 IQD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
66.40963952 – 79.06023776 IQD
Năm biến động +14.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 80.52195352 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
76.33863013 – 91.46581205 IQD
Năm biến động +15.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LSL91.2534 IQD
5 LSL456.2672 IQD
10 LSL912.5345 IQD
25 LSL2281.3361 IQD
50 LSL4562.6723 IQD
100 LSL9125.34 IQD
500 LSL45626.72 IQD
1,000 LSL91253.45 IQD
5,000 LSL456267.23 IQD
10,000 LSL912534.46 IQD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → LSL)

Số tiềnTỷ giá
1 IQD0.010958 LSL
5 IQD0.054792 LSL
10 IQD0.109585 LSL
25 IQD0.273962 LSL
50 IQD0.547925 LSL
100 IQD1.1 LSL
500 IQD5.48 LSL
1,000 IQD10.96 LSL
5,000 IQD54.79 LSL
10,000 IQD109.58 LSL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LSL = 0.01094 IQD--
2026-10-271 LSL = 0.01094 IQD+0%
2026-10-281 LSL = 0.01096 IQD+0.18%
2026-10-291 LSL = 0.01096 IQD+0%
2026-10-301 LSL = 0.01097 IQD+0.09%
2026-10-311 LSL = 0.01096 IQD-0.09%