Tỷ giá Ioti Lesotho sang Dinar I-rắc hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LSL sang IQD
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LSL/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang IQD.
74.64538496 Hôm nay
91.25344581 Cao nhất
91.46581205
Lịch sử tỷ giá LSL/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang IQD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 91.2534 IQD |
| 5 LSL | 456.2672 IQD |
| 10 LSL | 912.5345 IQD |
| 25 LSL | 2281.3361 IQD |
| 50 LSL | 4562.6723 IQD |
| 100 LSL | 9125.34 IQD |
| 500 LSL | 45626.72 IQD |
| 1,000 LSL | 91253.45 IQD |
| 5,000 LSL | 456267.23 IQD |
| 10,000 LSL | 912534.46 IQD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IQD → LSL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IQD | 0.010958 LSL |
| 5 IQD | 0.054792 LSL |
| 10 IQD | 0.109585 LSL |
| 25 IQD | 0.273962 LSL |
| 50 IQD | 0.547925 LSL |
| 100 IQD | 1.1 LSL |
| 500 IQD | 5.48 LSL |
| 1,000 IQD | 10.96 LSL |
| 5,000 IQD | 54.79 LSL |
| 10,000 IQD | 109.58 LSL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LSL = 0.01094 IQD | -- |
| 2026-10-27 | 1 LSL = 0.01094 IQD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LSL = 0.01096 IQD | +0.18% |
| 2026-10-29 | 1 LSL = 0.01096 IQD | +0% |
| 2026-10-30 | 1 LSL = 0.01097 IQD | +0.09% |
| 2026-10-31 | 1 LSL = 0.01096 IQD | -0.09% |