Tỷ giá Ioti Lesotho sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LSL sang MDL
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LSL/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang MDL.
0.97189784 Hôm nay
1.08193782 Cao nhất
1.08815886
Lịch sử tỷ giá LSL/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang MDL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 1.0819 MDL |
| 5 LSL | 5.4097 MDL |
| 10 LSL | 10.8194 MDL |
| 25 LSL | 27.0484 MDL |
| 50 LSL | 54.0969 MDL |
| 100 LSL | 108.19 MDL |
| 500 LSL | 540.97 MDL |
| 1,000 LSL | 1081.94 MDL |
| 5,000 LSL | 5409.69 MDL |
| 10,000 LSL | 10819.38 MDL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → LSL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 0.924268 LSL |
| 5 MDL | 4.621338 LSL |
| 10 MDL | 9.242675 LSL |
| 25 MDL | 23.106688 LSL |
| 50 MDL | 46.213377 LSL |
| 100 MDL | 92.43 LSL |
| 500 MDL | 462.13 LSL |
| 1,000 MDL | 924.27 LSL |
| 5,000 MDL | 4621.34 LSL |
| 10,000 MDL | 9242.68 LSL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LSL = 0.92497 MDL | -- |
| 2026-10-27 | 1 LSL = 0.92497 MDL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LSL = 0.92427 MDL | -0.08% |