Tỷ giá Ioti Lesotho sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LSL sang MDL

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Leu Moldova 1.08193782 MDL
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L1.08193782 Hiện tại L1.08193782 Cao nhất L1.08193782
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.08193782 MDL
2026-10-28
24 giờ qua
+0.00082 MDL
+0.08%
7 ngày qua
+0.00082 MDL
+0.08%
30 ngày qua
-0.003843 MDL
-0.35%
1 năm qua
+0.089336 MDL
+9.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.97189784
Hôm nay
1.08193782
Cao nhất
1.08815886
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.01%
Tháng 11
+2.33%
Tháng 12
+2.33%
Tháng 1
+3.30%
Tháng 2
-4.17%
Tháng 3
-2.63%
Tháng 4
+3.11%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang MDL.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.05798655 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.97962806 MDL
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.9193474 – 1.0364628 MDL
Năm biến động +4.96%
2025
Tỷ giá trung bình 0.97132568 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.90263693 – 1.0278286 MDL
Năm biến động +3.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.05798655 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.0149499 – 1.08815886 MDL
LSL tăng giá +6.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LSL1.0819 MDL
5 LSL5.4097 MDL
10 LSL10.8194 MDL
25 LSL27.0484 MDL
50 LSL54.0969 MDL
100 LSL108.19 MDL
500 LSL540.97 MDL
1,000 LSL1081.94 MDL
5,000 LSL5409.69 MDL
10,000 LSL10819.38 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → LSL)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL0.924268 LSL
5 MDL4.621338 LSL
10 MDL9.242675 LSL
25 MDL23.106688 LSL
50 MDL46.213377 LSL
100 MDL92.43 LSL
500 MDL462.13 LSL
1,000 MDL924.27 LSL
5,000 MDL4621.34 LSL
10,000 MDL9242.68 LSL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LSL = 0.92497 MDL--
2026-10-271 LSL = 0.92497 MDL+0%
2026-10-281 LSL = 0.92427 MDL-0.08%