Tỷ giá Ioti Lesotho sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LSL sang MWK
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LSL/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang MWK.
99.6495903 Hôm nay
105.71318905 Cao nhất
110.20168463
Lịch sử tỷ giá LSL/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang MWK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 105.7132 MWK |
| 5 LSL | 528.5659 MWK |
| 10 LSL | 1057.1319 MWK |
| 25 LSL | 2642.8297 MWK |
| 50 LSL | 5285.6595 MWK |
| 100 LSL | 10571.32 MWK |
| 500 LSL | 52856.59 MWK |
| 1,000 LSL | 105713.19 MWK |
| 5,000 LSL | 528565.95 MWK |
| 10,000 LSL | 1057131.89 MWK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → LSL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.00946 LSL |
| 5 MWK | 0.047298 LSL |
| 10 MWK | 0.094596 LSL |
| 25 MWK | 0.236489 LSL |
| 50 MWK | 0.472978 LSL |
| 100 MWK | 0.95 LSL |
| 500 MWK | 4.73 LSL |
| 1,000 MWK | 9.46 LSL |
| 5,000 MWK | 47.3 LSL |
| 10,000 MWK | 94.6 LSL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 LSL = 0.00956 MWK | +0.21% |
| 2026-10-31 | 1 LSL = 0.00955 MWK | -0.1% |
| 2026-11-01 | 1 LSL = 0.00955 MWK | +0% |
| 2026-11-02 | 1 LSL = 0.00956 MWK | +0.1% |
| 2026-11-03 | 1 LSL = 0.00963 MWK | +0.73% |
| 2026-11-04 | 1 LSL = 0.00953 MWK | -1.04% |
| 2026-11-05 | 1 LSL = 0.00953 MWK | +0% |
| 2026-11-06 | 1 LSL = 0.00944 MWK | -0.94% |
| 2026-11-07 | 1 LSL = 0.00944 MWK | +0% |
| 2026-11-08 | 1 LSL = 0.00946 MWK | +0.21% |