Tỷ giá Ioti Lesotho sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LSL sang MWK

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Kwacha Malawi 105.71318905 MWK
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK105.71318905 Hiện tại MK105.71318905 Cao nhất MK105.87896078
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
105.71318905 MWK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.165772 MWK
-0.16%
7 ngày qua
+1.039274 MWK
+0.99%
30 ngày qua
+0.72189 MWK
+0.69%
1 năm qua
+5.432153 MWK
+5.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
99.6495903
Hôm nay
105.71318905
Cao nhất
110.20168463
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.52%
Tháng 12
+2.35%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
-7.14%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
+2.26%
Tháng 5
-1.54%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+3.15%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
+1.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang MWK.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 105.81672136 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 95.67399328 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
90.47679348 – 101.62614897 MWK
Năm biến động +0.56%
2025
Tỷ giá trung bình 97.03280672 MWK
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
88.13140133 – 104.53691012 MWK
Năm biến động +13.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 105.81672136 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
101.22154722 – 110.20168463 MWK
Năm ổn định +0.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LSL105.7132 MWK
5 LSL528.5659 MWK
10 LSL1057.1319 MWK
25 LSL2642.8297 MWK
50 LSL5285.6595 MWK
100 LSL10571.32 MWK
500 LSL52856.59 MWK
1,000 LSL105713.19 MWK
5,000 LSL528565.95 MWK
10,000 LSL1057131.89 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → LSL)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.00946 LSL
5 MWK0.047298 LSL
10 MWK0.094596 LSL
25 MWK0.236489 LSL
50 MWK0.472978 LSL
100 MWK0.95 LSL
500 MWK4.73 LSL
1,000 MWK9.46 LSL
5,000 MWK47.3 LSL
10,000 MWK94.6 LSL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 LSL = 0.00956 MWK+0.21%
2026-10-311 LSL = 0.00955 MWK-0.1%
2026-11-011 LSL = 0.00955 MWK+0%
2026-11-021 LSL = 0.00956 MWK+0.1%
2026-11-031 LSL = 0.00963 MWK+0.73%
2026-11-041 LSL = 0.00953 MWK-1.04%
2026-11-051 LSL = 0.00953 MWK+0%
2026-11-061 LSL = 0.00944 MWK-0.94%
2026-11-071 LSL = 0.00944 MWK+0%
2026-11-081 LSL = 0.00946 MWK+0.21%