Tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LSL sang NAD
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LSL/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang NAD.
0.99875569 Hôm nay
1 Cao nhất
1.00520957
Lịch sử tỷ giá LSL/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang NAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 1 NAD |
| 5 LSL | 5 NAD |
| 10 LSL | 10 NAD |
| 25 LSL | 25 NAD |
| 50 LSL | 50 NAD |
| 100 LSL | 100 NAD |
| 500 LSL | 500 NAD |
| 1,000 LSL | 1000 NAD |
| 5,000 LSL | 5000 NAD |
| 10,000 LSL | 10000 NAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → LSL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 1 LSL |
| 5 NAD | 5 LSL |
| 10 NAD | 10 LSL |
| 25 NAD | 25 LSL |
| 50 NAD | 50 LSL |
| 100 NAD | 100 LSL |
| 500 NAD | 500 LSL |
| 1,000 NAD | 1000 LSL |
| 5,000 NAD | 5000 LSL |
| 10,000 NAD | 10000 LSL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 LSL = 1 NAD | +0% |
| 2026-10-31 | 1 LSL = 1 NAD | +0% |
| 2026-11-01 | 1 LSL = 1 NAD | +0% |
| 2026-11-02 | 1 LSL = 1 NAD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 LSL = 1 NAD | +0% |
| 2026-11-04 | 1 LSL = 1 NAD | +0% |
| 2026-11-05 | 1 LSL = 1 NAD | +0% |
| 2026-11-06 | 1 LSL = 1 NAD | +0% |
| 2026-11-07 | 1 LSL = 1 NAD | +0% |
| 2026-11-08 | 1 LSL = 1 NAD | +0% |