Tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LSL sang NAD

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Đô la Namibia 1 NAD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $1 Hiện tại $1 Cao nhất $1
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1 NAD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 NAD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 NAD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 NAD
0.00%
1 năm qua
0.000000 NAD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.99875569
Hôm nay
1
Cao nhất
1.00520957
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
+
Tháng 4
+
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang NAD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.00001435 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.99999993 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.99998003 – 1 NAD
Năm ổn định +
2025
Tỷ giá trung bình 0.99999996 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.99998633 – 1 NAD
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.00001435 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.99875569 – 1.00520957 NAD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LSL1 NAD
5 LSL5 NAD
10 LSL10 NAD
25 LSL25 NAD
50 LSL50 NAD
100 LSL100 NAD
500 LSL500 NAD
1,000 LSL1000 NAD
5,000 LSL5000 NAD
10,000 LSL10000 NAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → LSL)

Số tiềnTỷ giá
1 NAD1 LSL
5 NAD5 LSL
10 NAD10 LSL
25 NAD25 LSL
50 NAD50 LSL
100 NAD100 LSL
500 NAD500 LSL
1,000 NAD1000 LSL
5,000 NAD5000 LSL
10,000 NAD10000 LSL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 LSL = 1 NAD+0%
2026-10-311 LSL = 1 NAD+0%
2026-11-011 LSL = 1 NAD+0%
2026-11-021 LSL = 1 NAD+0%
2026-11-031 LSL = 1 NAD+0%
2026-11-041 LSL = 1 NAD+0%
2026-11-051 LSL = 1 NAD+0%
2026-11-061 LSL = 1 NAD+0%
2026-11-071 LSL = 1 NAD+0%
2026-11-081 LSL = 1 NAD+0%