Tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LSL sang SBD

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Đô la quần đảo Solomon 0.48381346 SBD
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.48381346 Hiện tại $0.48381346 Cao nhất $0.48426744
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48381346 SBD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000454 SBD
-0.09%
7 ngày qua
+0.005859 SBD
+1.23%
30 ngày qua
-0.001035 SBD
-0.21%
1 năm qua
-0.007358 SBD
-1.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.46756227
Hôm nay
0.48381346
Cao nhất
0.51175937
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.05%
Tháng 12
+1.32%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
-7.52%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
+2.38%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
-2.78%
Tháng 10
+1.55%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang SBD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.49009103 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.46011768 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.43191207 – 0.4890218 SBD
Năm biến động -0.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.47056381 SBD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.42520599 – 0.49555566 SBD
Năm biến động +10.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49009103 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.46756227 – 0.51175937 SBD
Năm ổn định -1.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LSL0.4838 SBD
5 LSL2.4191 SBD
10 LSL4.8381 SBD
25 LSL12.0953 SBD
50 LSL24.1907 SBD
100 LSL48.38 SBD
500 LSL241.91 SBD
1,000 LSL483.81 SBD
5,000 LSL2419.07 SBD
10,000 LSL4838.13 SBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → LSL)

Số tiềnTỷ giá
1 SBD2.066912 LSL
5 SBD10.334562 LSL
10 SBD20.669123 LSL
25 SBD51.672808 LSL
50 SBD103.345617 LSL
100 SBD206.69 LSL
500 SBD1033.46 LSL
1,000 SBD2066.91 LSL
5,000 SBD10334.56 LSL
10,000 SBD20669.12 LSL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LSL = 2.09579 SBD+0.12%
2026-10-301 LSL = 2.08911 SBD-0.32%
2026-10-311 LSL = 2.09225 SBD+0.15%
2026-11-011 LSL = 2.09882 SBD+0.31%
2026-11-021 LSL = 2.09886 SBD+0%
2026-11-031 LSL = 2.09919 SBD+0.02%
2026-11-041 LSL = 2.0921 SBD-0.34%
2026-11-051 LSL = 2.06704 SBD-1.2%
2026-11-061 LSL = 2.06497 SBD-0.1%
2026-11-071 LSL = 2.06691 SBD+0.09%