Tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LSL sang SBD
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LSL/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang SBD.
0.46756227 Hôm nay
0.48381346 Cao nhất
0.51175937
Lịch sử tỷ giá LSL/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang SBD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 0.4838 SBD |
| 5 LSL | 2.4191 SBD |
| 10 LSL | 4.8381 SBD |
| 25 LSL | 12.0953 SBD |
| 50 LSL | 24.1907 SBD |
| 100 LSL | 48.38 SBD |
| 500 LSL | 241.91 SBD |
| 1,000 LSL | 483.81 SBD |
| 5,000 LSL | 2419.07 SBD |
| 10,000 LSL | 4838.13 SBD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → LSL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SBD | 2.066912 LSL |
| 5 SBD | 10.334562 LSL |
| 10 SBD | 20.669123 LSL |
| 25 SBD | 51.672808 LSL |
| 50 SBD | 103.345617 LSL |
| 100 SBD | 206.69 LSL |
| 500 SBD | 1033.46 LSL |
| 1,000 SBD | 2066.91 LSL |
| 5,000 SBD | 10334.56 LSL |
| 10,000 SBD | 20669.12 LSL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 LSL = 2.09579 SBD | +0.12% |
| 2026-10-30 | 1 LSL = 2.08911 SBD | -0.32% |
| 2026-10-31 | 1 LSL = 2.09225 SBD | +0.15% |
| 2026-11-01 | 1 LSL = 2.09882 SBD | +0.31% |
| 2026-11-02 | 1 LSL = 2.09886 SBD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 LSL = 2.09919 SBD | +0.02% |
| 2026-11-04 | 1 LSL = 2.0921 SBD | -0.34% |
| 2026-11-05 | 1 LSL = 2.06704 SBD | -1.2% |
| 2026-11-06 | 1 LSL = 2.06497 SBD | -0.1% |
| 2026-11-07 | 1 LSL = 2.06691 SBD | +0.09% |