Tỷ giá Ioti Lesotho sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LSL sang XAF
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LSL/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang XAF.
32.52185629 Hôm nay
35.23606502 Cao nhất
35.48304535
Lịch sử tỷ giá LSL/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang XAF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 35.2361 XAF |
| 5 LSL | 176.1803 XAF |
| 10 LSL | 352.3607 XAF |
| 25 LSL | 880.9016 XAF |
| 50 LSL | 1761.8033 XAF |
| 100 LSL | 3523.61 XAF |
| 500 LSL | 17618.03 XAF |
| 1,000 LSL | 35236.07 XAF |
| 5,000 LSL | 176180.33 XAF |
| 10,000 LSL | 352360.65 XAF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → LSL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAF | 0.02838 LSL |
| 5 XAF | 0.1419 LSL |
| 10 XAF | 0.2838 LSL |
| 25 XAF | 0.7095 LSL |
| 50 XAF | 1.419001 LSL |
| 100 XAF | 2.84 LSL |
| 500 XAF | 14.19 LSL |
| 1,000 XAF | 28.38 LSL |
| 5,000 XAF | 141.9 LSL |
| 10,000 XAF | 283.8 LSL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LSL = 0.02836 XAF | -- |
| 2026-10-27 | 1 LSL = 0.02836 XAF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LSL = 0.02837 XAF | +0.04% |
| 2026-10-29 | 1 LSL = 0.02826 XAF | -0.39% |
| 2026-10-30 | 1 LSL = 0.02826 XAF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 LSL = 0.02828 XAF | +0.07% |
| 2026-11-01 | 1 LSL = 0.02838 XAF | +0.35% |