Tỷ giá Ioti Lesotho sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LSL sang XAF

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Franc CFA Trung Phi 35.23606502 XAF
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FCFA35.23606502 Hiện tại FCFA35.23606502 Cao nhất FCFA35.35729643
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
35.23606502 XAF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.121231 XAF
-0.34%
7 ngày qua
-0.022426 XAF
-0.06%
30 ngày qua
+0.277024 XAF
+0.79%
1 năm qua
+2.532556 XAF
+7.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
32.52185629
Hôm nay
35.23606502
Cao nhất
35.48304535
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 11
+1.86%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.43%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
+3.06%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang XAF.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 34.57288756 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 33.46724866 XAF
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
31.7981302 – 35.30528039 XAF
LSL tăng giá +4.18%
2025
Tỷ giá trung bình 32.50902269 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.95540029 – 34.51289174 XAF
Năm biến động +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.57288756 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.05885551 – 35.48304535 XAF
LSL tăng giá +4.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LSL35.2361 XAF
5 LSL176.1803 XAF
10 LSL352.3607 XAF
25 LSL880.9016 XAF
50 LSL1761.8033 XAF
100 LSL3523.61 XAF
500 LSL17618.03 XAF
1,000 LSL35236.07 XAF
5,000 LSL176180.33 XAF
10,000 LSL352360.65 XAF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAF → LSL)

Số tiềnTỷ giá
1 XAF0.02838 LSL
5 XAF0.1419 LSL
10 XAF0.2838 LSL
25 XAF0.7095 LSL
50 XAF1.419001 LSL
100 XAF2.84 LSL
500 XAF14.19 LSL
1,000 XAF28.38 LSL
5,000 XAF141.9 LSL
10,000 XAF283.8 LSL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LSL = 0.02836 XAF--
2026-10-271 LSL = 0.02836 XAF+0%
2026-10-281 LSL = 0.02837 XAF+0.04%
2026-10-291 LSL = 0.02826 XAF-0.39%
2026-10-301 LSL = 0.02826 XAF+0%
2026-10-311 LSL = 0.02828 XAF+0.07%
2026-11-011 LSL = 0.02838 XAF+0.35%