Tỷ giá Dinar Libi sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang AMD
Cập nhật
1
LYD
=
56.46272052
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = ֏56.46272052 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ل.د0.0177108 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏56.46272052
Hiện tại
֏56.46272052
Cao nhất
֏56.46272052
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
56.46272052 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.143599 AMD
-0.25%
30 ngày qua
-0.958153 AMD
-1.67%
1 năm qua
-13.986498 AMD
-19.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
56.17584829 Hôm nay
56.46272052 Cao nhất
71.4887409
56.17584829 Hôm nay
56.46272052 Cao nhất
71.4887409
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
-13.99%
Tháng 1
-2.44%
Tháng 2
-1.24%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 80.2698089 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
80.2698089 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
78.85198965
–
82.58544389
AMD
Năm ổn định
-0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
73.46359209 AMD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
69.33496466
–
82.06257187
AMD
Năm biến động
-12.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
58.96517863 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
56.17584829
–
70.88712124
AMD
Năm biến động
-19.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.