Tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang LYD
Cập nhật
1
AMD
=
0.0177108
LYD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ل.د0.0177108 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = ֏56.46272052 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ل.د0.0177108
Hiện tại
ل.د0.0177108
Cao nhất
ل.د0.0177108
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0177108 LYD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
+0.000045 LYD
+0.25%
30 ngày qua
+0.000296 LYD
+1.70%
1 năm qua
+0.003516 LYD
+24.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.01398822 Hôm nay
0.0177108 Cao nhất
0.01780124
0.01398822 Hôm nay
0.0177108 Cao nhất
0.01780124
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
+16.27%
Tháng 1
+2.50%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
+
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang LYD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01700449 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.01245899 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01210867
–
0.01268199
LYD
Năm ổn định
+0.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01366403 LYD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.01218582
–
0.01442274
LYD
Năm biến động
+14.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01700449 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01410693
–
0.01780124
LYD
Năm biến động
+24.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.