Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang BBD
Cập nhật
1
LYD
=
0.31201306
BBD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = $0.31201306 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = ل.د3.204994 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.31201306
Hiện tại
$0.31201306
Cao nhất
$0.31201306
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31201306 BBD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
-0.000508 BBD
-0.16%
30 ngày qua
-0.004329 BBD
-1.37%
1 năm qua
-0.057186 BBD
-15.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.31102173 Hôm nay
0.31201306 Cao nhất
0.3698776
0.31102173 Hôm nay
0.31201306 Cao nhất
0.3698776
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 11
+0.32%
Tháng 12
-13.70%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
-1.42%
Tháng 3
+1.54%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang BBD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.41389415 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.41389415 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.40682662
–
0.42216191
BBD
Năm ổn định
-2.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3794216 BBD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.35969901
–
0.41963229
BBD
Năm biến động
-9.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3184789 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31102173
–
0.36958049
BBD
Năm biến động
-15.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.