Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang LYD
Cập nhật
1
BBD
=
3.204994
LYD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ل.د3.204994 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = $0.31201306 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ل.د3.204994
Hiện tại
ل.د3.204994
Cao nhất
ل.د3.204994
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang LYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.204994 LYD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
+0.005206 LYD
+0.16%
30 ngày qua
+0.043856 LYD
+1.39%
1 năm qua
+0.496432 LYD
+18.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
2.70359711 Hôm nay
3.204994 Cao nhất
3.21520943
2.70359711 Hôm nay
3.204994 Cao nhất
3.21520943
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 11
-0.31%
Tháng 12
+15.88%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang LYD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.14527146 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.41627557 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.36875943
–
2.45804956
LYD
Năm ổn định
+2.52%
2025
Tỷ giá trung bình
2.64193092 LYD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
2.38303872
–
2.78010218
LYD
Năm biến động
+10.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.14527146 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.70577054
–
3.21520943
LYD
Năm biến động
+18.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.