Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang CDF

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Franc Congo 352.67138251 CDF
-0.88% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC352.67138251 Hiện tại FC352.67138251 Cao nhất FC355.78872011
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
352.67138251 CDF
2026-11-07
24 giờ qua
-3.117338 CDF
-0.88%
7 ngày qua
-6.892505 CDF
-1.92%
30 ngày qua
-7.343894 CDF
-2.04%
1 năm qua
-48.200989 CDF
-12.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
333.48756013
Hôm nay
352.67138251
Cao nhất
424.96839982
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.20%
Tháng 12
-19.13%
Tháng 1
+2.82%
Tháng 2
+3.43%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-1.91%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-1.80%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang CDF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 585.98035261 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 585.98035261 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
567.37468279 – 603.58791128 CDF
Năm ổn định +0.07%
2025
Tỷ giá trung bình 517.43303227 CDF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
388.31270457 – 604.27224857 CDF
Năm biến động -27.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 363.13404615 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
333.48756013 – 424.36424506 CDF
Năm biến động -16.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD352.6714 CDF
5 LYD1763.3569 CDF
10 LYD3526.7138 CDF
25 LYD8816.7846 CDF
50 LYD17633.5691 CDF
100 LYD35267.14 CDF
500 LYD176335.69 CDF
1,000 LYD352671.38 CDF
5,000 LYD1763356.91 CDF
10,000 LYD3526713.83 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.002836 LYD
5 CDF0.014178 LYD
10 CDF0.028355 LYD
25 CDF0.070888 LYD
50 CDF0.141775 LYD
100 CDF0.28 LYD
500 CDF1.42 LYD
1,000 CDF2.84 LYD
5,000 CDF14.18 LYD
10,000 CDF28.36 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LYD = 0.00277 CDF-0.36%
2026-10-301 LYD = 0.00278 CDF+0.36%
2026-10-311 LYD = 0.00278 CDF+0%
2026-11-011 LYD = 0.00278 CDF+0%
2026-11-021 LYD = 0.00278 CDF+0%
2026-11-031 LYD = 0.00278 CDF+0%
2026-11-041 LYD = 0.00278 CDF+0%
2026-11-051 LYD = 0.00278 CDF+0%
2026-11-061 LYD = 0.00281 CDF+1.08%
2026-11-071 LYD = 0.00284 CDF+1.07%