Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang CDF
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang CDF.
333.48756013 Hôm nay
352.67138251 Cao nhất
424.96839982
Lịch sử tỷ giá LYD/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang CDF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 352.6714 CDF |
| 5 LYD | 1763.3569 CDF |
| 10 LYD | 3526.7138 CDF |
| 25 LYD | 8816.7846 CDF |
| 50 LYD | 17633.5691 CDF |
| 100 LYD | 35267.14 CDF |
| 500 LYD | 176335.69 CDF |
| 1,000 LYD | 352671.38 CDF |
| 5,000 LYD | 1763356.91 CDF |
| 10,000 LYD | 3526713.83 CDF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 0.002836 LYD |
| 5 CDF | 0.014178 LYD |
| 10 CDF | 0.028355 LYD |
| 25 CDF | 0.070888 LYD |
| 50 CDF | 0.141775 LYD |
| 100 CDF | 0.28 LYD |
| 500 CDF | 1.42 LYD |
| 1,000 CDF | 2.84 LYD |
| 5,000 CDF | 14.18 LYD |
| 10,000 CDF | 28.36 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 LYD = 0.00277 CDF | -0.36% |
| 2026-10-30 | 1 LYD = 0.00278 CDF | +0.36% |
| 2026-10-31 | 1 LYD = 0.00278 CDF | +0% |
| 2026-11-01 | 1 LYD = 0.00278 CDF | +0% |
| 2026-11-02 | 1 LYD = 0.00278 CDF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 LYD = 0.00278 CDF | +0% |
| 2026-11-04 | 1 LYD = 0.00278 CDF | +0% |
| 2026-11-05 | 1 LYD = 0.00278 CDF | +0% |
| 2026-11-06 | 1 LYD = 0.00281 CDF | +1.08% |
| 2026-11-07 | 1 LYD = 0.00284 CDF | +1.07% |