Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang DZD

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Dinar Algeria 20.97254363 DZD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ج20.97254363 Hiện tại د.ج20.97254363 Cao nhất د.ج20.97254363
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.97254363 DZD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 DZD
0.00%
7 ngày qua
+0.08188 DZD
+0.39%
30 ngày qua
-0.105932 DZD
-0.50%
1 năm qua
-2.977302 DZD
-12.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
20.45900029
Hôm nay
20.97254363
Cao nhất
24.03959098
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.02%
Tháng 11
-0.35%
Tháng 12
-13.64%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
-0.70%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang DZD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 27.75539702 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 27.75539702 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.27787278 – 28.34777501 DZD
Năm ổn định -0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 25.0046785 DZD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
23.67588928 – 28.22850841 DZD
Năm biến động -13.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.05697417 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.45900029 – 24.01469533 DZD
Năm biến động -12.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD20.9725 DZD
5 LYD104.8627 DZD
10 LYD209.7254 DZD
25 LYD524.3136 DZD
50 LYD1048.6272 DZD
100 LYD2097.25 DZD
500 LYD10486.27 DZD
1,000 LYD20972.54 DZD
5,000 LYD104862.72 DZD
10,000 LYD209725.44 DZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LYD = 0.04768 DZD+0%
2026-10-111 LYD = 0.04768 DZD+0%
2026-10-111 LYD = 0.04768 DZD+0%
2026-10-111 LYD = 0.04768 DZD+0%
2026-10-111 LYD = 0.04768 DZD+0%
2026-10-121 LYD = 0.04768 DZD+0%
2026-10-121 LYD = 0.04768 DZD+0%
2026-10-121 LYD = 0.04768 DZD+0%
2026-10-121 LYD = 0.04768 DZD+0%
2026-10-121 LYD = 0.04768 DZD+0%