Tỷ giá Dinar Algeria sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DZD sang LYD

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Dinar Libi 0.04768139 LYD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ل.د0.04768139 Hiện tại ل.د0.04768139 Cao nhất ل.د0.04768139
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04768139 LYD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
-0.000187 LYD
-0.39%
30 ngày qua
+0.00024 LYD
+0.51%
1 năm qua
+0.005927 LYD
+14.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04159805
Hôm nay
0.04768139
Cao nhất
0.04887824
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 11
+0.35%
Tháng 12
+15.79%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-1.17%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang LYD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04755396 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03603097 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03527614 – 0.03665975 LYD
Năm ổn định +0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04015041 LYD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.03542518 – 0.04223706 LYD
Năm biến động +15.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04755396 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04164117 – 0.04887824 LYD
Năm biến động +13.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.0477 LYD
5 DZD0.2384 LYD
10 DZD0.4768 LYD
25 DZD1.192 LYD
50 DZD2.3841 LYD
100 DZD4.77 LYD
500 DZD23.84 LYD
1,000 DZD47.68 LYD
5,000 DZD238.41 LYD
10,000 DZD476.81 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 DZD = 20.97254 LYD+0%
2026-10-111 DZD = 20.97254 LYD+0%
2026-10-111 DZD = 20.97254 LYD+0%
2026-10-111 DZD = 20.97254 LYD+0%
2026-10-111 DZD = 20.97254 LYD+0%
2026-10-121 DZD = 20.97254 LYD+0%
2026-10-121 DZD = 20.97254 LYD+0%
2026-10-121 DZD = 20.97254 LYD+0%
2026-10-121 DZD = 20.97254 LYD+0%
2026-10-121 DZD = 20.97254 LYD+0%