Tỷ giá Dinar Libi sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Dinar Libi sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LYD sang SOS

Cập nhật
Dinar Libi 1 LYD = Schilling Somali 89.21591536 SOS
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S89.21591536 Hiện tại S89.21591536 Cao nhất S89.21591536
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LYD/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
89.21591536 SOS
2026-10-28
24 giờ qua
+0.00426 SOS
7 ngày qua
+0.00426 SOS
30 ngày qua
-0.035855 SOS
-0.04%
1 năm qua
-15.546971 SOS
-14.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
86.3700563
Hôm nay
89.21591536
Cao nhất
108.84582874
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
-12.41%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
-1.42%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LYD/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang SOS.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 118.06381553 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 118.06381553 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
115.94983054 – 120.59787348 SOS
Năm ổn định -1.77%
2025
Tỷ giá trung bình 108.28612631 SOS
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
101.38188056 – 118.97462026 SOS
Năm biến động -9.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 90.77822292 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
86.3700563 – 105.49239949 SOS
Năm biến động -15.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LYD89.2159 SOS
5 LYD446.0796 SOS
10 LYD892.1592 SOS
25 LYD2230.3979 SOS
50 LYD4460.7958 SOS
100 LYD8921.59 SOS
500 LYD44607.96 SOS
1,000 LYD89215.92 SOS
5,000 LYD446079.58 SOS
10,000 LYD892159.15 SOS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → LYD)

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.011209 LYD
5 SOS0.056044 LYD
10 SOS0.112088 LYD
25 SOS0.280219 LYD
50 SOS0.560438 LYD
100 SOS1.12 LYD
500 SOS5.6 LYD
1,000 SOS11.21 LYD
5,000 SOS56.04 LYD
10,000 SOS112.09 LYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LYD = 0.01121 SOS--
2026-10-271 LYD = 0.01121 SOS+0%
2026-10-281 LYD = 0.01121 SOS+0%