Tỷ giá Dinar Libi sang Schilling Somali hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LYD sang SOS
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Schilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LYD/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang SOS.
86.3700563 Hôm nay
89.21591536 Cao nhất
108.84582874
Lịch sử tỷ giá LYD/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang SOS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LYD | 89.2159 SOS |
| 5 LYD | 446.0796 SOS |
| 10 LYD | 892.1592 SOS |
| 25 LYD | 2230.3979 SOS |
| 50 LYD | 4460.7958 SOS |
| 100 LYD | 8921.59 SOS |
| 500 LYD | 44607.96 SOS |
| 1,000 LYD | 89215.92 SOS |
| 5,000 LYD | 446079.58 SOS |
| 10,000 LYD | 892159.15 SOS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → LYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SOS | 0.011209 LYD |
| 5 SOS | 0.056044 LYD |
| 10 SOS | 0.112088 LYD |
| 25 SOS | 0.280219 LYD |
| 50 SOS | 0.560438 LYD |
| 100 SOS | 1.12 LYD |
| 500 SOS | 5.6 LYD |
| 1,000 SOS | 11.21 LYD |
| 5,000 SOS | 56.04 LYD |
| 10,000 SOS | 112.09 LYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LYD = 0.01121 SOS | -- |
| 2026-10-27 | 1 LYD = 0.01121 SOS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LYD = 0.01121 SOS | +0% |