Tỷ giá Schilling Somali sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang LYD

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Dinar Libi 0.01120876 LYD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ل.د0.01120876 Hiện tại ل.د0.01120876 Cao nhất ل.د0.01120876
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01120876 LYD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000001 LYD
7 ngày qua
-0.000001 LYD
30 ngày qua
+0.000005 LYD
+0.04%
1 năm qua
+0.001663 LYD
+17.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00918731
Hôm nay
0.01120876
Cao nhất
0.01157809
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.24%
Tháng 11
-0.64%
Tháng 12
+14.16%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+1.25%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang LYD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01103417 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00847067 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00829202 – 0.00862442 LYD
Năm ổn định +1.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00925712 LYD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00840515 – 0.0098637 LYD
Năm biến động +10.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01103417 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00947936 – 0.01157809 LYD
Năm biến động +18.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.0112 LYD
5 SOS0.056 LYD
10 SOS0.1121 LYD
25 SOS0.2802 LYD
50 SOS0.5604 LYD
100 SOS1.12 LYD
500 SOS5.6 LYD
1,000 SOS11.21 LYD
5,000 SOS56.04 LYD
10,000 SOS112.09 LYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LYD → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 LYD89.215915 SOS
5 LYD446.079577 SOS
10 LYD892.159154 SOS
25 LYD2230.397884 SOS
50 LYD4460.795768 SOS
100 LYD8921.59 SOS
500 LYD44607.96 SOS
1,000 LYD89215.92 SOS
5,000 LYD446079.58 SOS
10,000 LYD892159.15 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SOS = 89.21166 LYD--
2026-10-271 SOS = 89.21166 LYD+0%
2026-10-281 SOS = 89.21592 LYD+0%