Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang AMD

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Dram Armenia 36.6150259 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏36.6150259 Hiện tại ֏36.6150259 Cao nhất ֏36.6150259
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
36.6150259 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.129077 AMD
-0.35%
30 ngày qua
-1.981622 AMD
-5.13%
1 năm qua
-5.124127 AMD
-12.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
36.16729901
Hôm nay
36.6150259
Cao nhất
42.39017726
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.43%
Tháng 11
+1.40%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
-2.25%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-4.14%
Tháng 9
-2.30%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 41.43290505 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 39.14217874 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
38.14332238 – 40.57720032 AMD
Năm ổn định +0.71%
2025
Tỷ giá trung bình 41.43290505 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
39.01085296 – 44.01913931 AMD
Năm biến động +6.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.73403725 AMD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
36.16729901 – 42.07782761 AMD
Năm biến động -12.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD36.615 AMD
5 MAD183.0751 AMD
10 MAD366.1503 AMD
25 MAD915.3756 AMD
50 MAD1830.7513 AMD
100 MAD3661.5 AMD
500 MAD18307.51 AMD
1,000 MAD36615.03 AMD
5,000 MAD183075.13 AMD
10,000 MAD366150.26 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MAD = 0.02731 AMD+0%
2026-10-111 MAD = 0.02731 AMD+0%
2026-10-111 MAD = 0.02731 AMD+0%
2026-10-111 MAD = 0.02731 AMD+0%
2026-10-111 MAD = 0.02731 AMD+0%
2026-10-121 MAD = 0.02731 AMD+0%
2026-10-121 MAD = 0.02731 AMD+0%
2026-10-121 MAD = 0.02731 AMD+0%
2026-10-121 MAD = 0.02731 AMD+0%
2026-10-121 MAD = 0.02731 AMD+0%