Tỷ giá Dram Armenia sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang MAD

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Dirham Ma-rốc 0.02731119 MAD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.م.0.02731119 Hiện tại د.م.0.02731119 Cao nhất د.م.0.02731119
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02731119 MAD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MAD
0.00%
7 ngày qua
+0.000096 MAD
+0.35%
30 ngày qua
+0.001402 MAD
+5.41%
1 năm qua
+0.003353 MAD
+13.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02359037
Hôm nay
0.02731119
Cao nhất
0.02764929
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.41%
Tháng 11
-1.38%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+2.33%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+4.32%
Tháng 9
+2.35%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang MAD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.02555138 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02555138 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02464438 – 0.02621691 MAD
Năm ổn định -0.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02414997 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02271739 – 0.02563389 MAD
Năm biến động -6.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02519405 MAD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.02376549 – 0.02764929 MAD
Năm biến động +14.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.0273 MAD
5 AMD0.1366 MAD
10 AMD0.2731 MAD
25 AMD0.6828 MAD
50 AMD1.3656 MAD
100 AMD2.73 MAD
500 AMD13.66 MAD
1,000 AMD27.31 MAD
5,000 AMD136.56 MAD
10,000 AMD273.11 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AMD = 36.61503 MAD+0%
2026-10-111 AMD = 36.61503 MAD+0%
2026-10-111 AMD = 36.61503 MAD+0%
2026-10-111 AMD = 36.61503 MAD+0%
2026-10-111 AMD = 36.61503 MAD+0%
2026-10-121 AMD = 36.61503 MAD+0%
2026-10-121 AMD = 36.61503 MAD+0%
2026-10-121 AMD = 36.61503 MAD+0%
2026-10-121 AMD = 36.61503 MAD+0%
2026-10-121 AMD = 36.61503 MAD+0%