Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Kwanza Angola hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang AOA
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Kwanza Angola
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/AOA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang AOA.
91.77864365 Hôm nay
94.30784974 Cao nhất
101.48588439
Lịch sử tỷ giá MAD/AOA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang AOA.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 94.3078 AOA |
| 5 MAD | 471.5392 AOA |
| 10 MAD | 943.0785 AOA |
| 25 MAD | 2357.6962 AOA |
| 50 MAD | 4715.3925 AOA |
| 100 MAD | 9430.78 AOA |
| 500 MAD | 47153.92 AOA |
| 1,000 MAD | 94307.85 AOA |
| 5,000 MAD | 471539.25 AOA |
| 10,000 MAD | 943078.5 AOA |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AOA → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AOA | 0.010604 MAD |
| 5 AOA | 0.053018 MAD |
| 10 AOA | 0.106036 MAD |
| 25 AOA | 0.265089 MAD |
| 50 AOA | 0.530179 MAD |
| 100 AOA | 1.06 MAD |
| 500 AOA | 5.3 MAD |
| 1,000 AOA | 10.6 MAD |
| 5,000 AOA | 53.02 MAD |
| 10,000 AOA | 106.04 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MAD = 0.01065 AOA | -- |
| 2026-10-27 | 1 MAD = 0.01065 AOA | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MAD = 0.0106 AOA | -0.47% |